LJS
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 2
FT
08/09/2023 10:15
NuPS
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 08/09/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of LJS and NuPS in the Kolmonen Phần Lan football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
LJS LJS 6 trận gần nhất
01/09/2023 08:59
Kurvin Vauhti 0 - 1 LJS Finland K
25/08/2023 10:15
LJS 2 - 0 FC Espoo Finland K
15/08/2023 10:00
EIF Academy 1 - 0 LJS Finland K
04/08/2023 10:15
LJS 1 - 1 FC Kirkkonummi Finland K
26/07/2023 10:00
GrIFK Reservi 4 - 0 LJS Finland K
07/07/2023 10:15
LJS 1 - 3 Toolon Taisto Finland K
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất NuPS NuPS
23/08/2023 08:30
EIF Academy 0 - 2 NuPS Finland K
18/08/2023 09:15
HIFK 2 0 - 1 NuPS Finland K
06/08/2023 07:00
EPS Reservi 2 - 3 NuPS Finland K
01/08/2023 10:15
NuPS 4 - 0 EBK Finland K
07/07/2023 10:00
Kurvin Vauhti 0 - 7 NuPS Finland K
02/07/2023 05:00
NuPS 3 - 1 EsPa Finland K
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
2.17
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 18 matches
Không
14 (78%)4 (22%)
In last 18 matches
Không
12 (86%)2 (14%)
LJS

LJS

Trận gần đây

NuPS

NuPS

Under /Over

(83%)15 3(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(93%)13 1(7%)

Under /Over

(50%)9 9(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(64%)9 5(36%)

Under /Over

(44%)8 10(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(57%)8 6(43%)

/Yes

(50%)9 9(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)6 8(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
LJS LJS
NuPS NuPS
Cú sút
LJS
LJS
Tổng cú sút
7.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
NuPS
NuPS
Tổng cú sút
12.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
LJS LJS Chuyền bóng NuPS NuPS
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
LJS
LJS
18
Số trận đã đấu
NuPS
NuPS
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
5
Clean sheets
6
0.43
2.83
51
Corners
71
5.07
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
LJS
LJS
THẺ PHẠT
NuPS
NuPS
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.72
31
Thẻ vàng
31
2.21
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.