Livorno
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 1
Pen. 6-5
18/10/2023 11:30
Ghiviborgo
D
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 18/10/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Livorno and Ghiviborgo in the Cúp Serie D (Ý) football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Livorno Livorno 6 trận gần nhất
15/10/2023 06:00
Livorno 2 - 4 Tau calcio ITA S4
08/10/2023 06:00
Ghivizzano 0 - 1 Livorno ITA S4
01/10/2023 06:00
Livorno 3 - 1 Sansepolcro ASD ITA S4
23/09/2023 06:00
Ponsacco 1 - 3 Livorno ITA S4
17/09/2023 06:00
Livorno 1 - 1 Grosseto ITA S4
10/09/2023 06:00
Poggibonsi 1 - 4 Livorno ITA S4
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Ghiviborgo Ghiviborgo
19/10/2023 01:30
Livorno 1 - 1 Ghiviborgo Italy Serie D Cup
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
1 (100%)0 (0%)
Livorno

Livorno

Trận gần đây

Ghiviborgo

Ghiviborgo

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)1 0(0%)

Under /Over

(50%)2 2(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(0%)0 1(100%)

Under /Over

(25%)1 3(75%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(0%)0 1(100%)

/Yes

(50%)2 2(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(100%)1 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Livorno Livorno
Ghiviborgo Ghiviborgo
Cú sút
Livorno
Livorno
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ghiviborgo
Ghiviborgo
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Livorno Livorno Đường chuyền Ghiviborgo Ghiviborgo
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Livorno
Livorno
4
Số trận đã đấu
Ghiviborgo
Ghiviborgo
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
0
0.00
4.00
16
Corners
7
7.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Livorno
Livorno
THẺ PHẠT
Ghiviborgo
Ghiviborgo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
7
Thẻ vàng
2
2.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00