? - ?
10/10/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Livingston đang đứng thứ 4 với 9 điểm sau 6 trận.
- Partick Thistle xếp thứ 3 với 11 điểm sau 6 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Stenhousemuir | 16 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 |
| 02 Raith Rovers | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | 8 |
| 03 Partick Thistle | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 04 Livingston | 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 3 |
| 05 Dunfermline Athletic | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 06 Arbroath | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 |
| 07 Inverness | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 08 Ayr United | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 09 Queen\'s Park | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 |
| 10 Greenock Morton | 1 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Livingston
Trận gần đây
Partick Thistle
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(17%)1 5(83%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 6(100%)
/Yes
(17%)1 5(83%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(17%)1 5(83%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Livingston
Partick Thistle
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Livingston
6
Số trận đã đấu
Partick Thistle
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Clean sheets
4
0.67
6.50
39
Corners
49
8.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.83
5
Offsides
15
2.50
2.50
15
GK saves
4
0.67
Livingston
THẺ PHẠT
Partick Thistle
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
12
11
1.83
0.17
1
0
0.00
10.83
65
Fouls
58
9.67
0.00
0
Tackles
0
0.00