0 - 1
FT
25/01/2023 15:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Liverpool (W) đang đứng thứ 2 với 9 điểm sau 4 trận.
- West Ham United (W) xếp thứ 1 với 5 điểm sau 3 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/01/2023
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | |
| 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | |
| 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | |
| 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | |
| Group C | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.60
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (60%)2 (40%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (60%)2 (40%)
Liverpool (W)
Trận gần đây
West Ham United (W)
Under /Over
(40%)2 3(60%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)3 2(40%)
Under /Over
(20%)1 4(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)1 4(80%)
Under /Over
(20%)1 4(80%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)2 3(60%)
/Yes
(0%)0 5(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(20%)1 4(80%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Liverpool (W)
West Ham United (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Liverpool (W)
5
Số trận đã đấu
West Ham United (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
3
Clean sheets
3
0.60
6.20
31
Corners
22
4.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Liverpool (W)
THẺ PHẠT
West Ham United (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
3
4
0.80
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00