3 - 1
FT
22/07/2023 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Linlithgow Rose với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Stirling University chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
22/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Linlithgow Rose and Stirling University
in the Lowland Football League (Scotland) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
19/04/2022 14:30
Linlithgow Rose
5 - 1
Stirling University
SCO LLC
20/10/2019 10:00
Stirling University
0 - 2
Linlithgow Rose
SCOFAC
Linlithgow Rose
2
100%
Hòa
0
0%
Stirling University
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
2.37
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 19 matches
CóKhông
16 (84%)3 (16%)
In last 19 matches
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
Linlithgow Rose
Trận gần đây
Stirling University
Under /Over
(84%)16 3(16%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)29 7(19%)
Under /Over
(37%)7 12(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)12 24(67%)
Under /Over
(63%)12 7(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)17 19(53%)
/Yes
(53%)10 9(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Linlithgow Rose
Stirling University
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Linlithgow Rose
19
Số trận đã đấu
Stirling University
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
7
Clean sheets
11
0.31
3.00
57
Corners
54
1.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Linlithgow Rose
THẺ PHẠT
Stirling University
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
30
17
0.47
0.11
2
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00