2 - 2
FT
25/03/2026 09:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Linguere đang đứng thứ 14 với 25 điểm sau 30 trận.
- AS Dakar Sacre Coeur xếp thứ 12 với 31 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AS Dakar Sacre Coeur với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Linguere chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/03/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Teunhueth FC | 54 | 30 | 13 | 15 | 2 | 21 | 6 | 15 |
| 02 Ajel de Rufisque | 54 | 30 | 15 | 9 | 6 | 27 | 19 | 8 |
| 03 Generation Foot | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 37 | 22 | 15 |
| 04 US Goree | 48 | 30 | 11 | 15 | 4 | 29 | 14 | 15 |
| 05 ASC Wally Daan | 44 | 30 | 10 | 14 | 6 | 29 | 24 | 5 |
| 06 US Ouakam Dakar | 42 | 30 | 8 | 18 | 4 | 23 | 16 | 7 |
| 07 ASC Jaraaf | 41 | 30 | 9 | 14 | 7 | 21 | 16 | 5 |
| 08 Casamance | 40 | 30 | 7 | 19 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 09 Pikine | 34 | 30 | 7 | 13 | 10 | 20 | 19 | 1 |
| 10 Mbour | 33 | 30 | 5 | 18 | 7 | 18 | 21 | -3 |
| 11 HLM | 33 | 30 | 5 | 18 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 12 AS Dakar Sacre Coeur | 31 | 30 | 5 | 16 | 9 | 24 | 37 | -13 |
| 13 Guediawaye | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 34 | -5 |
| 14 Linguere | 25 | 30 | 3 | 16 | 11 | 22 | 36 | -14 |
| 15 SONACOS | 25 | 30 | 4 | 13 | 13 | 18 | 39 | -21 |
| 16 AS Camberene | 24 | 30 | 3 | 15 | 12 | 16 | 34 | -18 |
Đối đầu
29/11/2025 09:30
AS Dakar Sacre Coeur
0 - 0
Linguere
SEN D1
31/05/2025 09:45
Linguere
1 - 1
AS Dakar Sacre Coeur
SEN D1
11/01/2025 09:30
AS Dakar Sacre Coeur
0 - 0
Linguere
SEN D1
04/05/2024 10:00
AS Dakar Sacre Coeur
4 - 0
Linguere
SEN D1
24/12/2023 09:30
Linguere
0 - 1
AS Dakar Sacre Coeur
SEN D1
01/04/2023 09:30
AS Dakar Sacre Coeur
2 - 0
Linguere
SEN D1
Linguere
0
0%
Hòa
3
50%
AS Dakar Sacre Coeur
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 30 matches
CóKhông
16 (53%)14 (47%)
In last 30 matches
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
Linguere
Trận gần đây
AS Dakar Sacre Coeur
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)20 10(33%)
Under /Over
(20%)6 24(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)11 19(63%)
/Yes
(43%)13 17(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Linguere
30
Số trận đã đấu
AS Dakar Sacre Coeur
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
9
0.30
0.93
28
Corners
103
3.43
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
7
0.23
0.00
0
GK saves
0
0.00
Linguere
THẺ PHẠT
AS Dakar Sacre Coeur
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
48
1.60
0.00
0
1
0.03
0.00
0
Fouls
53
1.77
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.