3 - 1
FT
03/03/2023 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Libertad FC đang đứng thứ 13 với 15 điểm sau 15 trận.
- Deportivo Cuenca xếp thứ 11 với 16 điểm sau 15 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/03/2023
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Liga Dep. Universitaria Quito | 36 | 15 | 11 | 3 | 1 | 21 | 4 | 17 |
| 02 Barcelona SC(ECU) | 32 | 15 | 9 | 5 | 1 | 24 | 15 | 9 |
| 03 Sociedad Deportiva Aucas | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 22 | 15 | 7 |
| 04 Delfin SC | 24 | 15 | 5 | 9 | 1 | 19 | 12 | 7 |
| 05 CD El Nacional | 23 | 15 | 5 | 8 | 2 | 25 | 19 | 6 |
| 06 Club Sport Emelec | 22 | 15 | 5 | 7 | 3 | 14 | 8 | 6 |
| 07 Universidad Catolica | 22 | 15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 12 | 3 |
| 08 Independiente Jose Teran | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 15 | 3 |
| 09 Mushuc Runa | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 14 | 19 | -5 |
| 10 Tecnico Universitario | 19 | 15 | 4 | 7 | 4 | 20 | 17 | 3 |
| 11 Deportivo Cuenca | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 16 | -4 |
| 12 Orense SC | 16 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 15 | 0 |
| 13 Libertad FC | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 18 | -6 |
| 14 Guayaquil City | 10 | 15 | 2 | 4 | 9 | 5 | 18 | -13 |
| 15 Cumbaya FC | 9 | 15 | 1 | 6 | 8 | 14 | 26 | -12 |
| 16 Gualaceo SC | 7 | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 30 | -21 |
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Independiente Jose Teran | 34 | 15 | 11 | 1 | 3 | 31 | 15 | 16 |
| 02 CD El Nacional | 30 | 15 | 10 | 0 | 5 | 32 | 25 | 7 |
| 03 Barcelona SC(ECU) | 26 | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 20 | 10 |
| 04 Liga Dep. Universitaria Quito | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 29 | 17 | 12 |
| 05 Delfin SC | 24 | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 23 | -5 |
| 06 Sociedad Deportiva Aucas | 24 | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 19 | -2 |
| 07 Universidad Catolica | 24 | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 25 | -3 |
| 08 Orense SC | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 |
| 09 Deportivo Cuenca | 21 | 15 | 7 | 0 | 8 | 24 | 21 | 3 |
| 10 Tecnico Universitario | 18 | 15 | 5 | 3 | 7 | 21 | 15 | 6 |
| 11 Gualaceo SC | 18 | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 |
| 12 Cumbaya FC | 17 | 15 | 4 | 5 | 6 | 10 | 13 | -3 |
| 13 Club Sport Emelec | 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 20 | -2 |
| 14 Mushuc Runa | 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 25 | -11 |
| 15 Libertad FC | 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 20 | 26 | -6 |
| 16 Guayaquil City | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 17 | 29 | -12 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
CóKhông
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Libertad FC
Trận gần đây
Deportivo Cuenca
Under /Over
(70%)21 9(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)23 7(23%)
Under /Over
(23%)7 23(77%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)8 22(73%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)13 17(57%)
/Yes
(53%)16 14(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Libertad FC
Deportivo Cuenca
Cú sút
Tổng đường chuyền
5629
Avg. 313 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
6157
Avg. 342 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Libertad FC
30
Số trận đã đấu
Deportivo Cuenca
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
10
0.33
4.17
125
Corners
116
3.87
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.10
33
Offsides
46
1.53
1.70
51
GK saves
60
2.00
Libertad FC
THẺ PHẠT
Deportivo Cuenca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.67
80
77
2.57
0.17
5
7
0.23
12.70
381
Fouls
359
11.97
6.17
185
Tackles
189
6.30
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.