2 - 1
FT
02/08/2025 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Les Herbiers với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Nantes B thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
02/08/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Les Herbiers and FC Nantes B
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
05/08/2023 11:00
Les Herbiers
0 - 2
FC Nantes B
INT CF
18/03/2023 13:00
Les Herbiers
2 - 2
FC Nantes B
FRA D4
14/12/2022 11:59
FC Nantes B
0 - 2
Les Herbiers
FRA D4
26/02/2022 13:00
FC Nantes B
1 - 3
Les Herbiers
FRA D4
28/08/2021 11:59
Les Herbiers
4 - 3
FC Nantes B
FRA D4
26/09/2020 11:59
FC Nantes B
1 - 1
Les Herbiers
FRA D4
Les Herbiers
3
50%
Hòa
2
33%
FC Nantes B
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (100%)0 (0%)
Les Herbiers
Trận gần đây
FC Nantes B
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)1 0(0%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(100%)1 0(0%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 1(100%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)1 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Les Herbiers
FC Nantes B
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Les Herbiers
3
Số trận đã đấu
FC Nantes B
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
0
0.00
2.33
7
Corners
6
6.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.33
4
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Les Herbiers
THẺ PHẠT
FC Nantes B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
0
0.00
0.00
0
0
0.00
2.67
8
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00