0 - 1
FT
21/09/2024 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Poire Sur Vie với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. St Pryve St Hilaire chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
21/09/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Le Poire Sur Vie and St Pryve St Hilaire
in the National 2 (Pháp hạng Tư) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
14/05/2011 08:59
Le Poire Sur Vie
0 - 0
St Pryve St Hilaire
FRA D4
15/01/2011 10:00
St Pryve St Hilaire
0 - 2
Le Poire Sur Vie
FRA D4
Le Poire Sur Vie
1
50%
Hòa
1
50%
St Pryve St Hilaire
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.60
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
15 (50%)15 (50%)
In last 30 matches
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Le Poire Sur Vie
Trận gần đây
St Pryve St Hilaire
Under /Over
(70%)21 9(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(30%)9 21(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)14 16(53%)
/Yes
(43%)13 17(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Poire Sur Vie
St Pryve St Hilaire
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Le Poire Sur Vie
30
Số trận đã đấu
St Pryve St Hilaire
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
9
0.30
1.00
30
Corners
71
2.37
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Le Poire Sur Vie
THẺ PHẠT
St Pryve St Hilaire
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
25
0.83
0.00
0
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00