Le Havre
Hạng 14 tại France Ligue 1
2
2-1
FT
08/02/2026 09:15
Strasbourg
Hạng 8 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Le Havre đang đứng thứ 14 với 35 điểm sau 34 trận.
  • Strasbourg xếp thứ 8 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Strasbourg thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Strasbourg với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Havre thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:15

2026-02-08

Le Havre vs Strasbourg - Prediction & Odds

Le Havre
Le Havre
Strasbourg
Strasbourg
2026-02-08 09:15
27
28
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.99
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
8℃~9℃
STANDINGS UP TO 08/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
14/09/2025 08:15
Strasbourg Strasbourg
1 - 0
Le Havre Le Havre
FRA D1
17/05/2025 12:00
Strasbourg Strasbourg
2 - 3
Le Havre Le Havre
FRA D1
15/12/2024 09:00
Le Havre Le Havre
0 - 3
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
04/05/2024 06:00
Le Havre Le Havre
3 - 1
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
07/02/2024 12:30
Strasbourg Strasbourg
3 - 1
Le Havre Le Havre
FRAC
10/12/2023 07:00
Strasbourg Strasbourg
2 - 1
Le Havre Le Havre
FRA D1
Le Havre
2
33%
Hòa
0
0%
Strasbourg
4
67%
Le Havre Le Havre 6 trận gần nhất
30/01/2026 12:45
Lens 1 - 0 Le Havre FRA D1
24/01/2026 11:00
Le Havre 0 - 0 Monaco FRA D1
18/01/2026 09:15
Rennes 1 - 1 Le Havre FRA D1
04/01/2026 09:15
Le Havre 2 - 1 Angers FRA D1
21/12/2025 09:30
Le Havre 0 - 2 Amiens FRAC
14/12/2025 07:00
Lyon 1 - 0 Le Havre FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Strasbourg Strasbourg
25/01/2026 12:45
Lille 1 - 4 Strasbourg FRA D1
18/01/2026 07:00
Strasbourg 2 - 1 Metz FRA D1
10/01/2026 10:00
Avranches 0 - 6 Strasbourg FRAC
03/01/2026 11:00
Nice 1 - 1 Strasbourg FRA D1
21/12/2025 06:45
Strasbourg 2 - 1 USL Dunkerque FRAC
18/12/2025 13:00
Strasbourg 3 - 1 Breidablik UEFA ECL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
Le Havre

Le Havre

Trận gần đây

Strasbourg

Strasbourg

Under /Over

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)15 19(56%)

/Yes

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre Le Havre
Strasbourg Strasbourg
Cú sút
Le Havre
Le Havre
Tổng cú sút
10.88 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 2.26
Strasbourg
Strasbourg
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.67
Le Havre Le Havre Đường chuyền Strasbourg Strasbourg
Tổng đường chuyền
12770
Avg. 376 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
17090
Avg. 518 / game
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Le Havre
Le Havre
34
Số trận đã đấu
Strasbourg
Strasbourg
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
9
0.26
4.26
145
Corners
141
4.15
18.09
615
Throw-ins
527
15.50
2.03
69
Offsides
58
1.71
2.91
99
GK saves
105
3.09
Le Havre
Le Havre
THẺ PHẠT
Strasbourg
Strasbourg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
64
Thẻ vàng
59
1.74
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
13.71
466
Fouls
372
10.94
10.41
354
Tackles
312
9.18