1
4-4
FT
26/04/2026 08:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Le Havre đang đứng thứ 14 với 35 điểm sau 34 trận.
- Metz xếp thứ 18 với 17 điểm sau 34 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Le Havre thắng với xác suất 53%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-26
Le Havre vs Metz - Prediction & Odds
2026-04-26 08:15
53
26
21
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.68
FT
4-4 2-2
-
12℃~13℃
STANDINGS UP TO
26/04/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Paris Saint Germain (PSG) | 76 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 |
| 02 Lens | 70 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 |
| 03 Lille | 61 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 |
| 04 Lyon | 60 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 |
| 05 Marseille | 59 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 |
| 06 Rennes | 59 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 |
| 07 Monaco | 54 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 |
| 08 Strasbourg | 53 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 |
| 09 Lorient | 45 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 |
| 10 Toulouse | 44 | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 |
| 11 Paris FC | 44 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 |
| 12 Stade Brestois | 39 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 |
| 13 Angers | 36 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 |
| 14 Le Havre | 35 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 |
| 15 AJ Auxerre | 34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 |
| 16 Nice | 32 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 |
| 17 Nantes | 23 | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 |
| 18 Metz | 17 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
76
TB mỗi trận
2.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
In last 34 matches
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Le Havre
Trận gần đây
Metz
Under /Over
(62%)21 13(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)25 9(26%)
Under /Over
(32%)11 23(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)14 20(59%)
Under /Over
(24%)8 26(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)19 15(44%)
/Yes
(50%)17 17(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre
Metz
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Le Havre
34
Số trận đã đấu
Metz
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
7
0.21
4.26
145
Corners
144
4.24
18.09
615
Throw-ins
558
16.41
2.03
69
Offsides
46
1.35
2.91
99
GK saves
123
3.62
Le Havre
THẺ PHẠT
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
64
54
1.59
0.12
4
4
0.12
13.71
466
Fouls
387
11.38
10.41
354
Tackles
360
10.59