1
3-1
FT
13/09/2025 10:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lazio (W) thắng với xác suất 48%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Lazio (W) và Parma s (W) mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-09-13
Lazio (W) vs Parma s (W) - Prediction & Odds
2025-09-13 10:30
48
23
29
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.85
FT
3-1 3-0
-
27°C
STANDINGS UP TO
13/09/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Lazio (W) and Parma s (W)
in the Cúp Quốc gia Nữ Ý football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
19/05/2024 13:00
Lazio (W)
1 - 1
Parma s (W)
Italy-B(W)
Lazio (W)
0
0%
Hòa
1
100%
Parma s (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (60%)2 (40%)
In last 7 matches
CóKhông
5 (71%)2 (29%)
In last 7 matches
KhôngCó
3 (60%)2 (40%)
Lazio (W)
Trận gần đây
Parma s (W)
Under /Over
(71%)5 2(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)4 1(20%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(60%)3 2(40%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(20%)1 4(80%)
/Yes
(57%)4 3(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lazio (W)
Parma s (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
1608
Avg. 402 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
1430
Avg. 477 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Lazio (W)
7
Số trận đã đấu
Parma s (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Clean sheets
2
0.40
4.57
32
Corners
14
2.80
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.71
12
Offsides
3
0.60
1.86
13
GK saves
7
1.40
Lazio (W)
THẺ PHẠT
Parma s (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
11
3
0.60
0.00
0
0
0.00
10.29
72
Fouls
38
7.60
8.86
62
Tackles
58
11.60