1 - 3
FT
04/03/2023 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Laval U19 và Lorient U19 mỗi đội thắng 2 trong 5 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Laval U19 and Lorient U19
in the Giải U19 Pháp football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/10/2022 13:00
Lorient U19
0 - 1
Laval U19
FRA U19
08/03/2015 14:00
Lorient U19
2 - 1
Laval U19
FRA U19
19/10/2014 14:00
Laval U19
2 - 0
Lorient U19
FRA U19
19/01/2014 13:30
Laval U19
2 - 2
Lorient U19
FRA U19
15/09/2013 13:00
Lorient U19
3 - 0
Laval U19
FRA U19
Laval U19
2
40%
Hòa
1
20%
Lorient U19
2
40%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
CóKhông
21 (84%)4 (16%)
In last 25 matches
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Laval U19
Trận gần đây
Lorient U19
Under /Over
(76%)19 6(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)21 5(19%)
Under /Over
(32%)8 17(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(23%)6 20(77%)
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(65%)17 9(35%)
/Yes
(52%)13 12(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Laval U19
Lorient U19
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Laval U19
25
Số trận đã đấu
Lorient U19
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
8
Clean sheets
2
0.08
4.64
116
Corners
62
2.38
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Laval U19
THẺ PHẠT
Lorient U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
35
18
0.69
0.00
0
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00