1
1-2
FT
05/09/2026 19:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Las Vegas Lights đang đứng thứ 18 với 32 điểm sau 24 trận.
- New Mexico United xếp thứ 3 với 42 điểm sau 23 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Las Vegas Lights thắng với xác suất 40%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về New Mexico United với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Las Vegas Lights thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-09-05
Las Vegas Lights vs New Mexico United - Prediction & Odds
2026-09-05 19:30
40
28
32
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.13
FT
1-2 1-1
-
33°C
STANDINGS UP TO
05/09/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tampa Bay Rowdies | 48 | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 |
| 02 El Paso Locomotive FC | 43 | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 |
| 03 New Mexico United | 42 | 23 | 12 | 6 | 5 | 37 | 27 | 10 |
| 04 Charleston Battery | 40 | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Pittsburgh Riverhounds | 38 | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 |
| 06 Colorado Springs Switchbacks FC | 37 | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 |
| 07 Detroit City | 37 | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 08 Hartford Athletic | 37 | 24 | 9 | 10 | 5 | 26 | 23 | 3 |
| 09 FC Tulsa | 36 | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 |
| 10 Sacramento Republic FC | 36 | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 |
| 11 San Antonio | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 |
| 12 Orange County Blues FC | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Lexington | 34 | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 |
| 14 Indy Eleven | 33 | 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 28 | 4 |
| 15 Louisville City FC | 33 | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 |
| 16 Phoenix Rising FC | 33 | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 |
| 17 Rhode Island | 32 | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 |
| 18 Las Vegas Lights | 32 | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 |
| 19 Oakland Roots | 27 | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 20 Miami FC | 24 | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 |
| 21 Birmingham Legion | 20 | 23 | 3 | 11 | 9 | 32 | 38 | -6 |
| 22 Loudoun United | 20 | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 |
| 23 Monterey Bay FC | 18 | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 |
| 24 Brooklyn FC | 17 | 23 | 4 | 5 | 14 | 23 | 43 | -20 |
| 25 Sporting Jax | 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | 30 | 65 | -35 |
Đối đầu
09/05/2026 18:00
New Mexico United
3 - 1
Las Vegas Lights
USL CH
16/08/2025 18:00
New Mexico United
2 - 2
Las Vegas Lights
USL CH
15/03/2025 19:30
Las Vegas Lights
2 - 3
New Mexico United
USL CH
09/11/2024 19:30
New Mexico United
0 - 1
Las Vegas Lights
USL CH
31/07/2024 18:00
New Mexico United
1 - 2
Las Vegas Lights
USL CH
04/05/2024 19:30
Las Vegas Lights
1 - 2
New Mexico United
USL CH
Las Vegas Lights
2
33%
Hòa
1
17%
New Mexico United
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
CóKhông
20 (83%)4 (17%)
In last 24 matches
KhôngCó
18 (78%)5 (22%)
Las Vegas Lights
Trận gần đây
New Mexico United
Under /Over
(79%)19 5(21%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(61%)14 9(39%)
Under /Over
(42%)10 14(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(39%)9 14(61%)
Under /Over
(42%)10 14(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)10 13(57%)
/Yes
(63%)15 9(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)13 10(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Las Vegas Lights
New Mexico United
Cú sút
Tổng đường chuyền
10141
Avg. 423 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
10003
Avg. 435 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Las Vegas Lights
24
Số trận đã đấu
New Mexico United
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
7
Clean sheets
7
0.30
4.13
99
Corners
86
3.74
19.96
479
Throw-ins
338
14.70
1.67
40
Offsides
55
2.39
2.46
59
GK saves
93
4.04
Las Vegas Lights
THẺ PHẠT
New Mexico United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
48
70
3.04
0.04
1
1
0.04
13.75
330
Fouls
300
13.04
9.25
222
Tackles
166
7.22