GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Langenthal đang đứng thứ 2 với 58 điểm sau 30 trận.
- Wohlen xếp thứ 7 với 43 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Wohlen với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Langenthal thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/04/2026
| Group 1 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Servette U21 | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 82 | 33 | 49 |
| 02 FC Amical Saint-Prex | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 64 | 41 | 23 |
| 03 Chenois | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 56 | 41 | 15 |
| 04 Monthey | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 64 | 49 | 15 |
| 05 FC Prishtina Bern | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 57 | 46 | 11 |
| 06 Portalban/Gletterens | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 40 | 43 | -3 |
| 07 Grand-Lancy | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 50 | 52 | -2 |
| 08 Echallens | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 61 | -9 |
| 09 FC Naters | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 57 | 61 | -4 |
| 10 Stade Payerne | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 48 | -7 |
| 11 Meyrin | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 52 | -6 |
| 12 FC Coffrane | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 59 | -14 |
| 13 FC Sion U21 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 La Chaux-de-Fonds | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 61 | -18 |
| 15 FC Martigny Sports | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 43 | 59 | -16 |
| 16 La Sarraz-Eclepens | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 41 | 70 | -29 |
| Group 2 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Grasshoppers U21 | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 69 | 35 | 34 |
| 02 Langenthal | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 37 | 26 |
| 03 FC Courtetelle | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 33 | 20 |
| 04 SV Muttenz | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 64 | 46 | 18 |
| 05 Concordia | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 62 | 50 | 12 |
| 06 solothurn | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 54 | 47 | 7 |
| 07 Wohlen | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 42 | 2 |
| 08 FC Schotz | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 63 | 65 | -2 |
| 09 FC Black Stars Basel | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 54 | 67 | -13 |
| 10 FC Munsingen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 44 | 47 | -3 |
| 11 Zug 94 | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 51 | -10 |
| 12 Bassecourt | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 47 | -9 |
| 13 SC Buochs | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 37 | 52 | -15 |
| 14 Delemont | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 47 | 55 | -8 |
| 15 Besa Biel Bienne | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 40 | 72 | -32 |
| 16 BSC Old Boys | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 47 | 74 | -27 |
| Group 3 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 YF Juventus Zurich | 73 | 30 | 23 | 4 | 3 | 81 | 26 | 55 |
| 02 FC Tuggen | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 74 | 52 | 22 |
| 03 Taverne | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53 | 31 | 22 |
| 04 FC Wettswil Bonstetten | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 37 | 36 |
| 05 FC Dietikon | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 54 | 47 | 7 |
| 06 Freienbach | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53 | 53 | 0 |
| 07 Baden | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 58 | 53 | 5 |
| 08 FC Mendrisio Stabio | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42 | 44 | -2 |
| 09 FC Winterthur U21 | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 59 | 53 | 6 |
| 10 Collina d Oro | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46 | 44 | 2 |
| 11 FC Kosova Zurich | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 54 | 56 | -2 |
| 12 FC St.Gallen U21 | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 48 | 65 | -17 |
| 13 USV Eschen Mauren | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35 | 51 | -16 |
| 14 Widnau | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 35 | 63 | -28 |
| 15 SV Hongg | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 32 | 62 | -30 |
| 16 SV Schaffhausen | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 25 | 85 | -60 |
Đối đầu
04/10/2025 08:00
Wohlen
0 - 0
Langenthal
SUI LC
08/03/2025 09:00
Wohlen
1 - 0
Langenthal
SUI LC
25/08/2024 06:00
Langenthal
3 - 0
Wohlen
SUI LC
07/04/2024 06:00
Langenthal
1 - 2
Wohlen
SUI LC
23/09/2023 07:00
Wohlen
1 - 0
Langenthal
SUI LC
27/05/2023 07:00
Wohlen
3 - 1
Langenthal
SUI LC
Langenthal
1
17%
Hòa
1
17%
Wohlen
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
CóKhông
29 (85%)5 (15%)
In last 34 matches
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Langenthal
Trận gần đây
Wohlen
Under /Over
(88%)30 4(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)23 7(23%)
Under /Over
(35%)12 22(65%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(74%)25 9(26%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)12 18(60%)
/Yes
(62%)21 13(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Langenthal
Wohlen
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Langenthal
34
Số trận đã đấu
Wohlen
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Clean sheets
8
0.27
1.29
44
Corners
18
0.60
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.24
8
Offsides
7
0.23
0.00
0
GK saves
0
0.00
Langenthal
THẺ PHẠT
Wohlen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.59
20
20
0.67
0.00
0
1
0.03
0.85
29
Fouls
31
1.03
0.00
0
Tackles
0
0.00