Langenthal
Hạng 12 tại Group 2
0 - 0
FT
27/08/2023 13:00
Koniz
Hạng 8 tại Group 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Langenthal đang đứng thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Koniz xếp thứ 8 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Langenthal và Koniz mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 27/08/2023
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grand Saconnex Grand Saconnex
61 30 18 7 5 61 34 27
02 Vevey Sports Vevey Sports
53 30 15 8 7 59 28 31
03 Yverdon II Yverdon II
53 30 16 5 9 64 37 27
04 FC Sion U21 FC Sion U21
52 30 15 7 8 76 47 29
05 Lausanne SportsU21 Lausanne SportsU21
52 30 15 7 8 55 36 19
06 Echallens Echallens
48 30 14 6 10 58 55 3
07 FC Naters FC Naters
45 30 13 6 11 53 48 5
08 Chenois Chenois
43 30 10 13 7 52 43 9
09 Meyrin Meyrin
43 30 12 7 11 49 49 0
10 Monthey Monthey
37 30 9 10 11 43 41 2
11 FC Coffrane FC Coffrane
35 30 9 8 13 40 65 -25
12 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
34 30 9 7 14 43 56 -13
13 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
31 30 7 10 13 36 65 -29
14 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
29 30 8 5 17 34 58 -24
15 Pully Football Pully Football
28 30 7 7 16 42 69 -27
16 US Terre Sainte US Terre Sainte
17 30 4 5 21 35 69 -34
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Schotz FC Schotz
64 30 19 7 4 74 30 44
02 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
60 30 18 6 6 74 40 34
03 Rotkreuz Rotkreuz
58 30 17 7 6 45 32 13
04 SV Muttenz SV Muttenz
56 30 17 5 8 79 44 35
05 solothurn solothurn
55 30 15 10 5 63 49 14
06 Concordia Concordia
53 30 15 8 7 62 38 24
07 FC Courtetelle FC Courtetelle
46 30 13 7 10 60 47 13
08 Koniz Koniz
40 30 10 10 10 34 44 -10
09 FC Dietikon FC Dietikon
38 30 12 2 16 51 50 1
10 FC Munsingen FC Munsingen
37 30 10 7 13 44 50 -6
11 Wohlen Wohlen
35 30 9 8 13 41 47 -6
12 Langenthal Langenthal
32 30 9 5 16 37 49 -12
13 FC Thun U21 FC Thun U21
32 30 9 5 16 42 60 -18
14 Bassecourt Bassecourt
30 30 8 6 16 47 63 -16
15 FC Emmenbrucke FC Emmenbrucke
19 30 4 7 19 31 78 -47
16 Muri Muri
12 30 2 6 22 34 97 -63
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Tuggen FC Tuggen
56 30 16 8 6 59 31 28
02 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
55 30 16 7 7 64 38 26
03 Kreuzlingen Kreuzlingen
50 30 14 8 8 62 44 18
04 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
48 30 13 9 8 52 41 11
05 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
47 30 13 8 9 43 41 2
06 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
45 30 13 6 11 55 42 13
07 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
44 30 11 11 8 53 42 11
08 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
39 30 10 9 11 44 48 -4
09 FC Linth 04 FC Linth 04
39 30 10 9 11 44 55 -11
10 SV Hongg SV Hongg
38 30 11 5 14 35 44 -9
11 Taverne Taverne
37 30 8 13 9 32 33 -1
12 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
35 30 10 5 15 29 41 -12
13 Freienbach Freienbach
35 30 9 8 13 32 51 -19
14 Uzi Uzi
33 30 8 9 13 41 47 -6
15 FC Balzers FC Balzers
29 30 7 8 15 36 53 -17
16 FC Gossau FC Gossau
26 30 7 5 18 46 76 -30
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Etoile Carouge Etoile Carouge
76 34 24 4 6 72 38 34
02 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
74 34 23 5 6 76 41 35
03 Biel Bienne Biel Bienne
59 34 18 5 11 61 35 26
04 FC Paradiso FC Paradiso
56 34 16 8 10 38 32 6
05 Delemont Delemont
50 34 15 5 14 53 65 -12
06 Kriens Kriens
49 34 13 10 11 50 58 -8
07 Bruhl SG Bruhl SG
47 34 14 5 15 50 62 -12
08 Zurich B team Zurich B team
45 34 13 6 15 58 56 2
09 SC Cham SC Cham
44 34 12 8 14 69 62 7
10 Young Boys U21 Young Boys U21
44 34 12 8 14 51 63 -12
11 Bavois Bavois
43 34 12 7 15 66 58 8
12 FC Luzern U21 FC Luzern U21
43 34 11 10 13 61 68 -7
13 Basuli B team Basuli B team
41 34 11 8 15 58 60 -2
14 Lugano U21 Lugano U21
40 34 12 4 18 51 65 -14
15 Bulle Bulle
39 34 10 9 15 47 58 -11
16 Breitenrain Breitenrain
39 34 10 9 15 48 61 -13
17 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
37 34 10 7 17 56 61 -5
18 Servette U21 Servette U21
28 34 6 10 18 46 68 -22
Đối đầu
25/02/2023 15:00
Koniz Koniz
0 - 0
Langenthal Langenthal
SUI PL
14/08/2022 13:00
Langenthal Langenthal
2 - 3
Koniz Koniz
SUI PL
05/03/2022 15:00
Koniz Koniz
2 - 2
Langenthal Langenthal
SUI PL
29/08/2021 13:00
Langenthal Langenthal
2 - 0
Koniz Koniz
SUI PL
Langenthal
1
25%
Hòa
2
50%
Koniz
1
25%
Langenthal Langenthal 6 trận gần nhất
20/08/2023 13:00
Bassecourt 3 - 2 Langenthal SUI PL
13/08/2023 13:00
Langenthal 1 - 2 solothurn SUI PL
05/08/2023 14:00
FC Emmenbrucke 0 - 1 Langenthal SUI PL
27/05/2023 14:00
Wohlen 3 - 1 Langenthal SUI PL
20/05/2023 14:00
Langenthal 4 - 5 Muri SUI PL
13/05/2023 15:59
FC Emmenbrucke 0 - 3 Langenthal SUI PL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Koniz Koniz
23/08/2023 18:00
Koniz 2 - 1 FC Dietikon SUI PL
12/08/2023 15:00
FC Courtetelle 5 - 1 Koniz SUI PL
06/08/2023 14:00
Bassecourt 1 - 3 Koniz SUI PL
27/05/2023 14:00
FC Schotz 3 - 0 Koniz SUI PL
20/05/2023 14:00
Koniz 2 - 4 FC Thun U21 SUI PL
13/05/2023 13:00
Wohlen 3 - 3 Koniz SUI PL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
Langenthal

Langenthal

Trận gần đây

Koniz

Koniz

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)20 10(33%)

Under /Over

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)11 19(63%)

Under /Over

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)13 17(57%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Langenthal Langenthal
Koniz Koniz
Cú sút
Langenthal
Langenthal
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Koniz
Koniz
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Langenthal Langenthal Chuyền bóng Koniz Koniz
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Langenthal
Langenthal
30
Số trận đã đấu
Koniz
Koniz
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
9
0.30
0.33
10
Corners
23
0.77
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Langenthal
Langenthal
THẺ PHẠT
Koniz
Koniz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Thẻ vàng
6
0.20
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00