0 - 1
FT
31/10/2023 19:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Anderlecht với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. LaLouviere chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of LaLouviere and Anderlecht
in the Cúp Quốc gia Bỉ football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
27/10/2021 18:45
LaLouviere
1 - 7
Anderlecht
BEL Cup
18/12/2005 17:00
LaLouviere
0 - 0
Anderlecht
BEL D1
06/08/2005 18:00
Anderlecht
6 - 0
LaLouviere
BEL D1
17/04/2005 18:00
LaLouviere
1 - 1
Anderlecht
BEL D1
06/11/2004 17:00
Anderlecht
2 - 1
LaLouviere
BEL D1
15/05/2004 18:00
Anderlecht
1 - 1
LaLouviere
BEL D1
LaLouviere
0
0%
Hòa
3
50%
Anderlecht
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (100%)0 (0%)
LaLouviere
Trận gần đây
Anderlecht
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 3(100%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)1 2(67%)
/Yes
(0%)0 2(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)1 2(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LaLouviere
Anderlecht
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
LaLouviere
2
Số trận đã đấu
Anderlecht
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
2
0.67
1.50
3
Corners
9
3.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
2
0.67
0.00
0
GK saves
3
1.00
LaLouviere
THẺ PHẠT
Anderlecht
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
6
2.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
11
3.67
0.00
0
Tackles
0
0.00