Lahti s (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 1
FT
08/06/2025 06:00
ONS (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ONS (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Lahti s (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 08/06/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Lahti s (W) and ONS (W) in the Giải Nữ hạng Nhất Phần Lan football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
12/10/2024 08:00
ONS (W) ONS (W)
1 - 2
Lahti s (W) Lahti s (W)
FIN WD2
31/08/2024 08:00
Lahti s (W) Lahti s (W)
0 - 2
ONS (W) ONS (W)
FIN WD2
15/06/2024 06:00
ONS (W) ONS (W)
3 - 0
Lahti s (W) Lahti s (W)
FIN WD2
Lahti s (W)
1
33%
Hòa
0
0%
ONS (W)
2
67%
Lahti s (W) Lahti s (W) 6 trận gần nhất
04/06/2025 12:00
Lahti s (W) 2 - 5 KTP Kotka (W) FIN WD2
24/05/2025 10:00
EBK Espoo (W) 0 - 1 Lahti s (W) FIN WD2
18/05/2025 09:00
Lahti s (W) 2 - 1 Honka Espoo (W) FIN WD2
14/05/2025 11:30
Helsinki B (W) 5 - 1 Lahti s (W) FIN WD2
10/05/2025 06:30
Lahti s (W) 3 - 3 Rovaniemi (W) FIN WD2
04/05/2025 09:00
Lahti s (W) 4 - 2 Ilves Tampere (W) FIN WD2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất ONS (W) ONS (W)
29/05/2025 06:00
EBK Espoo (W) 4 - 0 ONS (W) FIN WD2
24/05/2025 08:00
ONS (W) 0 - 1 KTP Kotka (W) FIN WD2
18/05/2025 07:00
ONS (W) 3 - 1 PK Keski Uusimaa (W) FIN WD2
10/05/2025 06:00
Honka Espoo (W) 2 - 0 ONS (W) FIN WD2
04/05/2025 07:00
ONS (W) 2 - 1 Helsinki B (W) FIN WD2
26/04/2025 11:00
Ilves Tampere (W) 2 - 1 ONS (W) FIN WD2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
76
TB mỗi trận
2.62
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 29 matches
Không
25 (86%)4 (14%)
In last 29 matches
Không
20 (71%)8 (29%)
Lahti s (W)

Lahti s (W)

Trận gần đây

ONS (W)

ONS (W)

Under /Over

(86%)25 4(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)22 6(21%)

Under /Over

(55%)16 13(45%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)9 19(68%)

Under /Over

(69%)20 9(31%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)14 14(50%)

/Yes

(76%)22 7(24%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)14 14(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lahti s (W) Lahti s (W)
ONS (W) ONS (W)
Cú sút
Lahti s (W)
Lahti s (W)
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ONS (W)
ONS (W)
Tổng cú sút
12.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Lahti s (W) Lahti s (W) Đường chuyền ONS (W) ONS (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Lahti s (W)
Lahti s (W)
29
Số trận đã đấu
ONS (W)
ONS (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
7
0.25
1.41
41
Corners
59
2.11
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.14
4
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Lahti s (W)
Lahti s (W)
THẺ PHẠT
ONS (W)
ONS (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
10
Thẻ vàng
12
0.43
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00