Lafnitz
Hạng 8 tại Austria Erste Division
1 - 1
FT
03/03/2023 13:10
SK Vorwarts Steyr
Hạng 14 tại Austria Erste Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lafnitz đang đứng thứ 8 với 41 điểm sau 30 trận.
  • SK Vorwarts Steyr xếp thứ 14 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lafnitz với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SK Vorwarts Steyr thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 03/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz
61 30 19 4 7 63 27 36
02 Grazer AK Grazer AK
60 30 17 9 4 52 29 23
03 St.Polten St.Polten
56 30 17 5 8 51 27 24
04 SV Horn SV Horn
48 30 13 9 8 38 33 5
05 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
45 30 12 9 9 41 30 11
06 SKU Amstetten SKU Amstetten
45 30 12 9 9 49 49 0
07 First Wien 1894 First Wien 1894
43 30 12 7 11 34 33 1
08 Lafnitz Lafnitz
41 30 12 5 13 48 46 2
09 FC Liefering FC Liefering
37 30 11 4 15 52 54 -2
10 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
36 30 10 6 14 39 42 -3
11 FC Dornbirn 1913 FC Dornbirn 1913
35 30 10 5 15 43 44 -1
12 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
34 30 10 4 16 43 56 -13
13 Kapfenberg Kapfenberg
34 30 9 7 14 40 56 -16
14 SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
32 30 8 8 14 36 54 -18
15 Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
30 30 7 9 14 33 55 -22
16 Austria Wien (Youth) Austria Wien (Youth)
29 30 7 8 15 34 61 -27
Đối đầu
21/10/2022 14:30
SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
2 - 1
Lafnitz Lafnitz
AUT D2
29/04/2022 12:30
Lafnitz Lafnitz
1 - 0
SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
AUT D2
22/10/2021 12:30
SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
1 - 3
Lafnitz Lafnitz
AUT D2
25/04/2021 04:30
SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
0 - 2
Lafnitz Lafnitz
AUT D2
31/01/2021 05:30
SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
0 - 3
Lafnitz Lafnitz
INT CF
20/11/2020 13:30
Lafnitz Lafnitz
3 - 0
SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
AUT D2
Lafnitz
5
83%
Hòa
0
0%
SK Vorwarts Steyr
1
17%
Lafnitz Lafnitz 6 trận gần nhất
17/02/2023 13:30
Lafnitz 2 - 2 USV St. Anna INT CF
17/02/2023 11:00
Lafnitz 1 - 1 Leoben INT CF
03/02/2023 14:00
SC Gleisdorf 0 - 6 Lafnitz INT CF
20/01/2023 13:00
Lafnitz 0 - 0 ASV Siegendorf INT CF
13/01/2023 13:00
Lafnitz 0 - 1 Allerheiligen INT CF
11/11/2022 13:10
Lafnitz 5 - 1 Sturm Graz (Youth) AUT D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
16/02/2023 09:00
SK Vorwarts Steyr 2 - 2 FK MAS Taborsko INT CF
11/02/2023 09:00
SV Austria Salzburg 0 - 2 SK Vorwarts Steyr INT CF
03/02/2023 09:10
Unterhaching 2 - 2 SK Vorwarts Steyr INT CF
28/01/2023 06:00
SV Ried 3 - 2 SK Vorwarts Steyr INT CF
21/01/2023 08:00
Jahn Regensburg 4 - 0 SK Vorwarts Steyr INT CF
14/01/2023 09:00
LASK Linz 5 - 1 SK Vorwarts Steyr INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
Lafnitz

Lafnitz

Trận gần đây

SK Vorwarts Steyr

SK Vorwarts Steyr

Under /Over

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(90%)27 3(10%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)19 11(37%)

/Yes

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lafnitz Lafnitz
SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
Cú sút
Lafnitz
Lafnitz
Tổng cú sút
10.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SK Vorwarts Steyr
SK Vorwarts Steyr
Tổng cú sút
9.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Lafnitz
Lafnitz
30
Số trận đã đấu
SK Vorwarts Steyr
SK Vorwarts Steyr
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
5
0.17
5.07
152
Corners
125
4.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.30
39
Offsides
63
2.10
1.60
48
GK saves
57
1.90
Lafnitz
Lafnitz
THẺ PHẠT
SK Vorwarts Steyr
SK Vorwarts Steyr
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
63
Thẻ vàng
68
2.27
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.13
12.10
363
Fouls
349
11.63
0.00
0
Tackles
0
0.00