1 - 2
FT
04/04/2026 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- LA Saint-Colomban Locmine đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
- Bordeaux xếp thứ 2 với 62 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về LA Saint-Colomban Locmine với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Bordeaux thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/04/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 La Roche VF | 65 | 30 | 19 | 8 | 3 | 61 | 27 | 34 |
| 02 Bordeaux | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 51 | 28 | 23 |
| 03 Bayonne | 55 | 30 | 17 | 4 | 9 | 42 | 27 | 15 |
| 04 Saint Malo | 50 | 30 | 13 | 11 | 6 | 43 | 29 | 14 |
| 05 Les Herbiers | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 45 | 33 | 12 |
| 06 Avranches | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 41 | 5 |
| 07 Dinan Lehon FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 43 | 45 | -2 |
| 08 Angouleme | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 30 | 38 | -8 |
| 09 LA Saint-Colomban Locmine | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 31 | 34 | -3 |
| 10 Chauray Fc | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 32 | 39 | -7 |
| 11 Lorient B | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 39 | 48 | -9 |
| 12 AS Montlouis | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 42 | 49 | -7 |
| 13 Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 25 | 47 | -22 |
| 14 Granville | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32 | 41 | -9 |
| 15 Stade Poitevin | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 23 | 40 | -17 |
| 16 Saumur OL | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 37 | 56 | -19 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Thionville FC | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53 | 36 | 17 |
| 02 Bourges | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 35 | 24 | 11 |
| 03 Haguenau | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 43 | 29 | 14 |
| 04 Feignies | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 41 | 24 | 17 |
| 05 AS Furiani Agliani | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 | 40 | 5 |
| 06 Biesheim | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 |
| 07 St Pryve St Hilaire | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 48 | 44 | 4 |
| 08 Epinal | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 32 | 37 | -5 |
| 09 Bastia Borgo | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 32 | 37 | -5 |
| 10 Colmar | 38 | 30 | 9 | 11 | 10 | 41 | 43 | -2 |
| 11 Beauvais | 38 | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 42 | -3 |
| 12 Dieppe | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 | 38 | -9 |
| 13 Chambly FC | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 35 | 0 |
| 14 ES Wasquehal | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 28 | 44 | -16 |
| 15 Chantilly | 27 | 30 | 6 | 9 | 15 | 32 | 42 | -10 |
| 16 Blois | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 31 | 47 | -16 |
| Group C | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Cannes AS | 60 | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 30 | 23 |
| 02 Nimes | 59 | 30 | 18 | 5 | 7 | 46 | 25 | 21 |
| 03 St. Maur Lusi | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 40 | 24 | 16 |
| 04 GFA Rumilly Vallieres | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 49 | 36 | 13 |
| 05 Andrezieux | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 48 | 33 | 15 |
| 06 Hyeres | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 36 | 27 | 9 |
| 07 Istres | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 42 | 32 | 10 |
| 08 Creteil | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 36 | 34 | 2 |
| 09 GOAL FC | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 38 | 43 | -5 |
| 10 GRACES | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41 | 42 | -1 |
| 11 Frejus St-Raphael | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 50 | -13 |
| 12 Toulon | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 38 | 47 | -9 |
| 13 Bobigny A.C. | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 29 | 31 | -2 |
| 14 FC Limonest | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 33 | 49 | -16 |
| 15 Saint-Priest | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 50 | -15 |
| 16 Rousset-Ste Victoire | 12 | 30 | 2 | 6 | 22 | 28 | 76 | -48 |
Đối đầu
08/11/2025 13:00
Bordeaux
2 - 1
LA Saint-Colomban Locmine
FRA D4
17/05/2025 12:00
LA Saint-Colomban Locmine
2 - 0
Bordeaux
FRA D4
04/01/2025 13:00
Bordeaux
1 - 2
LA Saint-Colomban Locmine
FRA D4
LA Saint-Colomban Locmine
2
67%
Hòa
0
0%
Bordeaux
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 29 matches
CóKhông
21 (72%)8 (28%)
In last 29 matches
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
LA Saint-Colomban Locmine
Trận gần đây
Bordeaux
Under /Over
(66%)19 10(34%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(14%)4 25(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(34%)10 19(66%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)11 19(63%)
/Yes
(45%)13 16(55%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LA Saint-Colomban Locmine
Bordeaux
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
LA Saint-Colomban Locmine
29
Số trận đã đấu
Bordeaux
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
10
Clean sheets
12
0.40
2.28
66
Corners
161
5.37
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.34
10
Offsides
24
0.80
0.00
0
GK saves
0
0.00
LA Saint-Colomban Locmine
THẺ PHẠT
Bordeaux
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
31
49
1.63
0.07
2
2
0.07
0.97
28
Fouls
113
3.77
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.