GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- La Roche VF đang đứng thứ 1 với 65 điểm sau 30 trận.
- Lorient B xếp thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: La Roche VF thắng với xác suất 49%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về La Roche VF với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Lorient B chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-23
La Roche VF vs Lorient B - Prediction & Odds
2026-01-23 18:00
49
26
25
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.77
FT
2-1 1-0
-
8°C
STANDINGS UP TO
23/01/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 La Roche VF | 65 | 30 | 19 | 8 | 3 | 61 | 27 | 34 |
| 02 Bordeaux | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 51 | 28 | 23 |
| 03 Bayonne | 55 | 30 | 17 | 4 | 9 | 42 | 27 | 15 |
| 04 Saint Malo | 50 | 30 | 13 | 11 | 6 | 43 | 29 | 14 |
| 05 Les Herbiers | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 45 | 33 | 12 |
| 06 Avranches | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 41 | 5 |
| 07 Dinan Lehon FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 43 | 45 | -2 |
| 08 Angouleme | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 30 | 38 | -8 |
| 09 LA Saint-Colomban Locmine | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 31 | 34 | -3 |
| 10 Chauray Fc | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 32 | 39 | -7 |
| 11 Lorient B | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 39 | 48 | -9 |
| 12 AS Montlouis | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 42 | 49 | -7 |
| 13 Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 25 | 47 | -22 |
| 14 Granville | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32 | 41 | -9 |
| 15 Stade Poitevin | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 23 | 40 | -17 |
| 16 Saumur OL | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 37 | 56 | -19 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Thionville FC | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53 | 36 | 17 |
| 02 Bourges | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 35 | 24 | 11 |
| 03 Haguenau | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 43 | 29 | 14 |
| 04 Feignies | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 41 | 24 | 17 |
| 05 AS Furiani Agliani | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 | 40 | 5 |
| 06 Biesheim | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 |
| 07 St Pryve St Hilaire | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 48 | 44 | 4 |
| 08 Epinal | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 32 | 37 | -5 |
| 09 Bastia Borgo | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 32 | 37 | -5 |
| 10 Colmar | 38 | 30 | 9 | 11 | 10 | 41 | 43 | -2 |
| 11 Beauvais | 38 | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 42 | -3 |
| 12 Dieppe | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 | 38 | -9 |
| 13 Chambly FC | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 35 | 0 |
| 14 ES Wasquehal | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 28 | 44 | -16 |
| 15 Chantilly | 27 | 30 | 6 | 9 | 15 | 32 | 42 | -10 |
| 16 Blois | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 31 | 47 | -16 |
| Group C | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Cannes AS | 60 | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 30 | 23 |
| 02 Nimes | 59 | 30 | 18 | 5 | 7 | 46 | 25 | 21 |
| 03 St. Maur Lusi | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 40 | 24 | 16 |
| 04 GFA Rumilly Vallieres | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 49 | 36 | 13 |
| 05 Andrezieux | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 48 | 33 | 15 |
| 06 Hyeres | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 36 | 27 | 9 |
| 07 Istres | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 42 | 32 | 10 |
| 08 Creteil | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 36 | 34 | 2 |
| 09 GOAL FC | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 38 | 43 | -5 |
| 10 GRACES | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41 | 42 | -1 |
| 11 Frejus St-Raphael | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 50 | -13 |
| 12 Toulon | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 38 | 47 | -9 |
| 13 Bobigny A.C. | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 29 | 31 | -2 |
| 14 FC Limonest | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 33 | 49 | -16 |
| 15 Saint-Priest | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 50 | -15 |
| 16 Rousset-Ste Victoire | 12 | 30 | 2 | 6 | 22 | 28 | 76 | -48 |
Đối đầu
23/08/2025 16:00
Lorient B
0 - 2
La Roche VF
FRA D4
La Roche VF
1
100%
Hòa
0
0%
Lorient B
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
La Roche VF
Trận gần đây
Lorient B
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)25 5(17%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)13 17(57%)
/Yes
(47%)14 16(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
La Roche VF
Lorient B
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
La Roche VF
30
Số trận đã đấu
Lorient B
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Clean sheets
5
0.17
3.60
108
Corners
78
2.60
0.00
0
Throw-ins
22
0.73
0.43
13
Offsides
6
0.20
0.00
0
GK saves
0
0.00
La Roche VF
THẺ PHẠT
Lorient B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
30
18
0.60
0.07
2
5
0.17
1.67
50
Fouls
22
0.73
0.00
0
Tackles
0
0.00