0 - 2
FT
26/04/2025 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về KTP Kotka (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. EBK Espoo (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of KTP Kotka (W) and EBK Espoo (W)
in the Giải Nữ hạng Nhất Phần Lan football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
15/06/2024 05:00
KTP Kotka (W)
2 - 2
EBK Espoo (W)
FIN WD2
31/07/2023 10:00
EBK Espoo (W)
0 - 1
KTP Kotka (W)
FIN WD2
14/05/2023 05:00
KTP Kotka (W)
2 - 0
EBK Espoo (W)
FIN WD2
KTP Kotka (W)
2
67%
Hòa
1
33%
EBK Espoo (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
2.56
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 18 matches
CóKhông
14 (78%)4 (22%)
In last 18 matches
KhôngCó
16 (89%)2 (11%)
KTP Kotka (W)
Trận gần đây
EBK Espoo (W)
Under /Over
(72%)13 5(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(72%)13 5(28%)
Under /Over
(56%)10 8(44%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)8 10(56%)
Under /Over
(56%)10 8(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)10 8(44%)
/Yes
(50%)9 9(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KTP Kotka (W)
EBK Espoo (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
KTP Kotka (W)
18
Số trận đã đấu
EBK Espoo (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
6
Clean sheets
7
0.39
1.39
25
Corners
49
2.72
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.11
2
Offsides
13
0.72
0.00
0
GK saves
0
0.00
KTP Kotka (W)
THẺ PHẠT
EBK Espoo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
3
11
0.61
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00