? - ?
21/11/2026 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Kryvbas đang đứng thứ 11 với 5 điểm sau 5 trận.
- Kudrivka xếp thứ 16 với 2 điểm sau 5 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
21/11/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Polissya Zhytomyr | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 |
| 02 FC Shakhtar Donetsk | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 |
| 03 FC Karpaty Lviv | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 10 |
| 04 Dynamo Kyiv | 10 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 |
| 05 Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 |
| 06 FK Epitsentr Dunayivtsi | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 |
| 07 LNZ Cherkasy | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 08 Zorya | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 09 FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 10 Veres | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 |
| 11 Kryvbas | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 12 FC Livyi Bereh | 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 13 Chernomorets Odessa | 4 | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 |
| 14 Obolon Kiev | 3 | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 | -10 |
| 15 Kolos Kovalyovka | 2 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 |
| 16 Kudrivka | 2 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
0.40
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
2.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (40%)3 (60%)
Kryvbas
Trận gần đây
Kudrivka
Under /Over
(80%)4 1(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)3 2(40%)
Under /Over
(40%)2 3(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)2 3(60%)
Under /Over
(60%)3 2(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)3 2(40%)
/Yes
(80%)4 1(20%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Kryvbas
Kudrivka
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kryvbas
5
Số trận đã đấu
Kudrivka
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
2
0.40
4.60
23
Corners
14
2.80
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.60
3
Offsides
3
0.60
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kryvbas
THẺ PHẠT
Kudrivka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
10
15
3.00
0.20
1
2
0.40
5.20
26
Fouls
17
3.40
0.00
0
Tackles
0
0.00