1 - 2
FT
01/07/2023 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Krylya Sovetov với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Sokol chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Krylya Sovetov and Sokol
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
02/07/2016 07:00
Krylya Sovetov
1 - 0
Sokol
INT CF
08/11/2014 14:30
Krylya Sovetov
2 - 1
Sokol
RUS D1
12/07/2014 15:00
Sokol
0 - 1
Krylya Sovetov
RUS D1
31/10/2013 15:00
Sokol
1 - 1
Krylya Sovetov
RUS Cup
Krylya Sovetov
3
75%
Hòa
1
25%
Sokol
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.46
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
In last 13 matches
CóKhông
12 (92%)1 (8%)
In last 13 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Krylya Sovetov
Trận gần đây
Sokol
Under /Over
(77%)10 3(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(54%)7 6(46%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(38%)5 8(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(25%)1 3(75%)
/Yes
(62%)8 5(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Krylya Sovetov
Sokol
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Krylya Sovetov
13
Số trận đã đấu
Sokol
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
5
Clean sheets
1
0.25
0.54
7
Corners
5
1.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Krylya Sovetov
THẺ PHẠT
Sokol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
1
0.25
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00