5 - 2
FT
25/01/2025 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Kristianstads DFF (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Trelleborgs FF (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/01/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Kristianstads DFF (W) and Trelleborgs FF (W)
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
09/11/2024 13:00
Trelleborgs FF (W)
0 - 5
Kristianstads DFF (W)
SWE WD1
12/05/2024 13:00
Kristianstads DFF (W)
3 - 1
Trelleborgs FF (W)
SWE WD1
27/01/2024 14:00
Trelleborgs FF (W)
1 - 4
Kristianstads DFF (W)
INT CF
Kristianstads DFF (W)
3
100%
Hòa
0
0%
Trelleborgs FF (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
2.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Kristianstads DFF (W)
Trận gần đây
Trelleborgs FF (W)
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)6 0(0%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(17%)1 5(83%)
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)6 0(0%)
/Yes
(83%)5 1(17%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(83%)5 1(17%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Kristianstads DFF (W)
Trelleborgs FF (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kristianstads DFF (W)
6
Số trận đã đấu
Trelleborgs FF (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
Clean sheets
0
0.00
1.50
9
Corners
6
1.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kristianstads DFF (W)
THẺ PHẠT
Trelleborgs FF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00