3 - 1
FT
01/04/2023 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Kreuzlingen và FC Gossau mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/04/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Kreuzlingen and FC Gossau
in the 2. Liga (Thụy Sĩ) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
16/09/2022 11:15
FC Gossau
3 - 0
Kreuzlingen
SUI PL
16/03/2013 08:00
Kreuzlingen
3 - 2
FC Gossau
SUI PL
31/08/2012 11:00
FC Gossau
0 - 1
Kreuzlingen
SUI PL
16/07/2008 11:00
FC Gossau
6 - 0
Kreuzlingen
INT CF
Kreuzlingen
2
50%
Hòa
0
0%
FC Gossau
2
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.90
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Kreuzlingen
Trận gần đây
FC Gossau
Under /Over
(80%)24 6(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)28 2(7%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)14 16(53%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)20 10(33%)
/Yes
(70%)21 9(30%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(73%)22 8(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kreuzlingen
FC Gossau
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kreuzlingen
30
Số trận đã đấu
FC Gossau
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
3
0.10
0.27
8
Corners
20
0.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kreuzlingen
THẺ PHẠT
FC Gossau
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
12
0.40
0.00
0
3
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00