3 - 2
FT
15/01/2023 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- KMSK Deinze đang đứng thứ 8 với 30 điểm sau 22 trận.
- Beerschot Wilrijk xếp thứ 3 với 38 điểm sau 22 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/01/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Jeunesse Molenbeek | 46 | 22 | 14 | 4 | 4 | 41 | 21 | 20 |
| 02 Red Star Waasland | 43 | 22 | 12 | 7 | 3 | 52 | 25 | 27 |
| 03 Beerschot Wilrijk | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 28 | 5 |
| 04 Club Brugge Ⅱ | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 30 | 8 |
| 05 Lierse | 36 | 22 | 11 | 3 | 8 | 42 | 42 | 0 |
| 06 Anderlecht II | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 42 | 35 | 7 |
| 07 KVSK Lommel | 32 | 22 | 10 | 2 | 10 | 33 | 36 | -3 |
| 08 KMSK Deinze | 30 | 22 | 9 | 3 | 10 | 29 | 33 | -4 |
| 09 Genk II | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 28 | 40 | -12 |
| 10 FCV Dender EH | 19 | 22 | 5 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 |
| 11 Standard Liege II | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 25 | 43 | -18 |
| 12 Excelsior Virton | 14 | 22 | 2 | 8 | 12 | 21 | 38 | -17 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 32 matches
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
In last 32 matches
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
KMSK Deinze
Trận gần đây
Beerschot Wilrijk
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)24 8(25%)
Under /Over
(31%)10 22(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)11 21(66%)
Under /Over
(59%)19 13(41%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)15 17(53%)
/Yes
(63%)20 12(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)15 17(53%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
KMSK Deinze
Beerschot Wilrijk
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
KMSK Deinze
32
Số trận đã đấu
Beerschot Wilrijk
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
7
Clean sheets
9
0.28
4.72
151
Corners
192
6.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.31
74
Offsides
90
2.81
2.69
86
GK saves
68
2.13
KMSK Deinze
THẺ PHẠT
Beerschot Wilrijk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
78
69
2.16
0.13
4
4
0.13
12.16
389
Fouls
490
15.31
0.00
0
Tackles
0
0.00