GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Kfar Saba 1928 đang đứng thứ 10 với 3 điểm sau 3 trận.
- Hapoel Hadera xếp thứ 7 với 4 điểm sau 3 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hapoel Hadera thắng với xác suất 38%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-09-17
Kfar Saba 1928 vs Hapoel Hadera - Prediction & Odds
2026-09-17 09:30
34
28
38
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.38
FT
0-1 0-0
-
29°C
STANDINGS UP TO
17/09/2026
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Moadon Sport Tira | 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 02 Ironi Nesher | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 |
| 03 Hapoel Ironi Karmiel | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 |
| 04 Beitar Nahariya | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 05 Maccabi Ata Bialik | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 |
| 06 Hapoel Umm Al Fahm | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 07 Hapoel Nof HaGalil | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| 08 Maccabi Neve Shaanan Eldad | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 09 Tzeirey Um El Fahem | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Hapoel Migdal HaEmek | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 |
| 12 Hapoel Bnei Musmus | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 |
| 13 Hapoel Beit She\'any | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 14 Hapoel Tirat Karmel | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
| 15 Maccabi Nujeidat Ahmed | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 |
| 16 Ihud Bnei Jat | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 |
| 17 Hapoel Ironi Arraba | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 |
| 18 FC Tzeirey Tamra | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sport Club Dimona | 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 02 Shimshon Tel Aviv | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 03 Sderot | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 |
| 04 Hapoel Herzliya | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 05 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| 06 MS Jerusalem | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| 07 Hapoel Hadera | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 08 Hapoel Holon Yaniv | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 09 Maccabi Yavne | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| 10 Kfar Saba 1928 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 |
| 11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Hapoel Azor | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 13 Ironi Nir Ramat HaSharon | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Hapoel Mahane Yehuda | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 15 SC Maccabi Ashdod | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 16 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 |
| 17 Ironi Beit Shemesh | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 |
| 18 Tzeirey Tira | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (67%)1 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Kfar Saba 1928
Trận gần đây
Hapoel Hadera
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(33%)1 2(67%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)1 2(67%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 3(100%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)1 2(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kfar Saba 1928
Hapoel Hadera
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kfar Saba 1928
3
Số trận đã đấu
Hapoel Hadera
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.33
3.00
9
Corners
17
5.67
18.67
56
Throw-ins
58
19.33
1.33
4
Offsides
8
2.67
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kfar Saba 1928
THẺ PHẠT
Hapoel Hadera
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
9
9
3.00
0.00
0
0
0.00
8.00
24
Fouls
21
7.00
0.00
0
Tackles
0
0.00