? - ?
20/09/2026 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: KDV Tomsk và Pobeda Nizhniy Novgorod mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
20/09/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of KDV Tomsk and Pobeda Nizhniy Novgorod
in the Russian Second League Division B football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
28/06/2026 06:30
Pobeda Nizhniy Novgorod
4 - 0
KDV Tomsk
RUS D3B
26/04/2026 03:00
KDV Tomsk
4 - 2
Pobeda Nizhniy Novgorod
RUS D3B
KDV Tomsk
1
50%
Hòa
0
0%
Pobeda Nizhniy Novgorod
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.04
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
CóKhông
21 (84%)4 (16%)
In last 25 matches
KhôngCó
23 (92%)2 (8%)
KDV Tomsk
Trận gần đây
Pobeda Nizhniy Novgorod
Under /Over
(80%)20 5(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)20 5(20%)
Under /Over
(28%)7 18(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(48%)12 13(52%)
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)13 12(48%)
/Yes
(48%)12 13(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)14 11(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KDV Tomsk
Pobeda Nizhniy Novgorod
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
KDV Tomsk
25
Số trận đã đấu
Pobeda Nizhniy Novgorod
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
10
Clean sheets
9
0.36
6.44
161
Corners
102
4.08
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
KDV Tomsk
THẺ PHẠT
Pobeda Nizhniy Novgorod
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
33
56
2.24
0.08
2
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00