Kazma
Hạng 7 tại League
1
2-0
FT
20/10/2024 13:00
Khaitan
Hạng 9 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kazma đang đứng thứ 7 với 19 điểm sau 18 trận.
  • Khaitan xếp thứ 9 với 11 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kazma thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kazma với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Khaitan thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-10-20

Kazma vs Khaitan - Prediction & Odds

Kazma
Kazma
Khaitan
Khaitan
2024-10-20 13:00
56
23
21
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.63
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/10/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Kuwait SC Al Kuwait SC
47 18 15 2 1 52 11 41
02 Al-Arabi Club (KUW) Al-Arabi Club (KUW)
45 18 14 3 1 35 12 23
03 Al-Qadsia SC Al-Qadsia SC
35 18 11 2 5 29 21 8
04 Al-Salmiyah Al-Salmiyah
29 18 8 5 5 32 28 4
05 Al Fahaheel SC Al Fahaheel SC
28 18 8 4 6 34 29 5
06 Al-Ttadamon(KUW) Al-Ttadamon(KUW)
20 18 6 2 10 25 37 -12
07 Kazma Kazma
19 18 5 4 9 21 26 -5
08 Al-Nasar Al-Nasar
12 18 3 3 12 19 38 -19
09 Khaitan Khaitan
11 18 2 5 11 12 30 -18
10 Al-Yarmouk Al-Yarmouk
6 18 0 6 12 17 44 -27
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Kuwait SC Al Kuwait SC
60 5 4 1 0 15 4 11
02 Al-Arabi Club (KUW) Al-Arabi Club (KUW)
55 5 3 1 1 10 5 5
03 Al-Qadsia SC Al-Qadsia SC
38 5 1 0 4 12 16 -4
04 Al-Salmiyah Al-Salmiyah
36 5 2 1 2 10 12 -2
05 Al Fahaheel SC Al Fahaheel SC
35 5 1 4 0 11 8 3
06 Al-Ttadamon(KUW) Al-Ttadamon(KUW)
21 5 0 1 4 2 15 -13
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kazma Kazma
21 3 0 2 1 3 4 -1
02 Al-Nasar Al-Nasar
19 3 2 1 0 7 3 4
03 Al-Yarmouk Al-Yarmouk
12 3 2 0 1 8 7 1
04 Khaitan Khaitan
12 3 0 1 2 2 6 -4
Đối đầu
13/05/2024 12:10
Khaitan Khaitan
1 - 0
Kazma Kazma
KUW D1
06/04/2024 14:30
Kazma Kazma
3 - 1
Khaitan Khaitan
KUW D1
13/02/2024 09:45
Kazma Kazma
0 - 0
Khaitan Khaitan
KUW D1
29/10/2023 10:30
Khaitan Khaitan
0 - 3
Kazma Kazma
KUW D1
21/09/2022 13:35
Kazma Kazma
1 - 1
Khaitan Khaitan
Kuw FC
20/01/2022 12:25
Khaitan Khaitan
1 - 1
Kazma Kazma
KUWCPC
Kazma
2
33%
Hòa
3
50%
Khaitan
1
17%
Kazma Kazma 6 trận gần nhất
28/09/2024 13:20
Al Fahaheel SC 4 - 0 Kazma KUW D1
21/09/2024 13:25
Kazma 0 - 0 Al-Qadsia SC KUW D1
14/09/2024 13:35
Al-Ttadamon(KUW) 2 - 1 Kazma KUW D1
22/08/2024 14:05
Kazma 0 - 1 Al-Nasar KUW D1
17/08/2024 14:15
Kazma 4 - 3 Al-Salmiyah KUW D1
10/08/2024 12:05
Al-Arabi Club (KUW) 2 - 0 Kazma KUW D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Khaitan Khaitan
29/09/2024 13:20
Khaitan 1 - 1 Al-Salmiyah KUW D1
22/09/2024 11:10
Al-Arabi Club (KUW) 2 - 1 Khaitan KUW D1
13/09/2024 12:45
Khaitan 1 - 1 Al-Yarmouk KUW D1
23/08/2024 11:50
Al Kuwait SC 5 - 0 Khaitan KUW D1
17/08/2024 11:59
Al-Nasar 0 - 2 Khaitan KUW D1
09/08/2024 14:20
Khaitan 1 - 4 Al Fahaheel SC KUW D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 21 matches
Không
13 (62%)8 (38%)
In last 21 matches
Không
13 (62%)8 (38%)
Kazma

Kazma

Trận gần đây

Khaitan

Khaitan

Under /Over

(76%)16 5(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)16 5(24%)

Under /Over

(19%)4 17(81%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)5 16(76%)

Under /Over

(48%)10 11(52%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)8 13(62%)

/Yes

(43%)9 12(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(52%)11 10(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kazma Kazma
Khaitan Khaitan
Cú sút
Kazma
Kazma
Tổng cú sút
11.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Khaitan
Khaitan
Tổng cú sút
6.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Kazma Kazma Đường chuyền Khaitan Khaitan
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Kazma
Kazma
21
Số trận đã đấu
Khaitan
Khaitan
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
6
Clean sheets
4
0.19
4.38
92
Corners
86
4.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kazma
Kazma
THẺ PHẠT
Khaitan
Khaitan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
46
Thẻ vàng
41
1.95
0.19
4
Thẻ đỏ
3
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00