Kazincbarcika
Hạng 12 tại Hungary Borsodi Liga
2
1-3
FT
03/12/2025 10:00
Gyori ETO
Hạng 1 tại Hungary Borsodi Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kazincbarcika đang đứng thứ 12 với 22 điểm sau 33 trận.
  • Gyori ETO xếp thứ 1 với 69 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Gyori ETO thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gyori ETO với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kazincbarcika chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-12-03

Kazincbarcika vs Gyori ETO - Prediction & Odds

Kazincbarcika
Kazincbarcika
Gyori ETO
Gyori ETO
2025-12-03 10:00
18
21
61
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.48
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
6°C
STANDINGS UP TO 03/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori ETO Gyori ETO
69 33 20 9 4 65 30 35
02 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
68 33 21 5 7 67 31 36
03 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
53 33 15 8 10 63 46 17
04 Debrecin VSC Debrecin VSC
53 33 14 11 8 51 41 10
05 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
48 33 13 9 11 49 43 6
06 Puskas Akademia Puskas Akademia
46 33 13 7 13 43 43 0
07 Ujpesti Ujpesti
40 33 11 7 15 48 57 -9
08 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
40 33 10 10 13 47 57 -10
09 Kisvarda FC Kisvarda FC
40 33 11 7 15 36 49 -13
10 MTK Hungaria MTK Hungaria
38 33 9 11 13 55 62 -7
11 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
28 33 6 10 17 39 65 -26
12 Kazincbarcika Kazincbarcika
22 33 6 4 23 31 70 -39
Đối đầu
12/05/2024 08:00
Kazincbarcika Kazincbarcika
2 - 3
Gyori ETO Gyori ETO
HUN D2E
12/11/2023 08:59
Gyori ETO Gyori ETO
2 - 0
Kazincbarcika Kazincbarcika
HUN D2E
19/03/2023 07:00
Gyori ETO Gyori ETO
1 - 1
Kazincbarcika Kazincbarcika
HUN D2E
02/10/2022 08:00
Kazincbarcika Kazincbarcika
0 - 0
Gyori ETO Gyori ETO
HUN D2E
03/03/2021 06:30
Gyori ETO Gyori ETO
3 - 0
Kazincbarcika Kazincbarcika
HUN D2E
13/09/2020 08:00
Kazincbarcika Kazincbarcika
0 - 5
Gyori ETO Gyori ETO
HUN D2E
Kazincbarcika
0
0%
Hòa
2
33%
Gyori ETO
4
67%
Kazincbarcika Kazincbarcika 6 trận gần nhất
29/11/2025 06:30
Kazincbarcika 1 - 1 Diosgyor VTK HUN D1
22/11/2025 09:00
Debrecin VSC 2 - 1 Kazincbarcika HUN D1
09/11/2025 07:15
Kazincbarcika 1 - 3 Ferencvarosi TC HUN D1
01/11/2025 05:15
Kazincbarcika 1 - 3 Puskas Akademia HUN D1
29/10/2025 04:30
Kelen SC 0 - 1 Kazincbarcika HUN Cup
25/10/2025 10:30
Nyiregyhaza 0 - 1 Kazincbarcika HUN D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Gyori ETO Gyori ETO
29/11/2025 08:15
Gyori ETO 3 - 0 MTK Hungaria HUN D1
21/11/2025 12:00
Gyori ETO 0 - 1 ZalaegerzsegTE HUN D1
08/11/2025 04:45
Ujpesti 0 - 3 Gyori ETO HUN D1
01/11/2025 07:30
Gyori ETO 0 - 0 Paksi SE Honlapja HUN D1
29/10/2025 10:00
Gyori ETO 9 - 0 Pilisi LK HUN Cup
26/10/2025 04:45
Kisvarda FC 3 - 2 Gyori ETO HUN D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
Không
19 (59%)13 (41%)
In last 32 matches
Không
29 (88%)4 (12%)
Kazincbarcika

Kazincbarcika

Trận gần đây

Gyori ETO

Gyori ETO

Under /Over

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)24 9(27%)

Under /Over

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)10 23(70%)

Under /Over

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(48%)16 17(52%)

/Yes

(50%)16 16(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)18 15(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kazincbarcika Kazincbarcika
Gyori ETO Gyori ETO
Cú sút
Kazincbarcika
Kazincbarcika
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.57
Gyori ETO
Gyori ETO
Tổng cú sút
16.25 TB / trận
Bị chặn
120 tổng
Avg. 4.14
Kazincbarcika Kazincbarcika Đường chuyền Gyori ETO Gyori ETO
Tổng đường chuyền
9984
Avg. 312 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
14538
Avg. 454 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Kazincbarcika
Kazincbarcika
32
Số trận đã đấu
Gyori ETO
Gyori ETO
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
13
0.39
2.94
94
Corners
177
5.36
19.13
612
Throw-ins
673
20.39
1.72
55
Offsides
96
2.91
4.06
130
GK saves
93
2.82
Kazincbarcika
Kazincbarcika
THẺ PHẠT
Gyori ETO
Gyori ETO
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.88
92
Thẻ vàng
68
2.06
0.09
3
Thẻ đỏ
2
0.06
14.56
466
Fouls
374
11.33
11.25
360
Tackles
302
9.15