0 - 0
Pen. 3-2
08/04/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Musongati FC với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kayanza Utd chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
08/04/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Kayanza Utd and Musongati FC
in the Burundi Cup football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/02/2026 06:00
Kayanza Utd
1 - 4
Musongati FC
BI PL
09/11/2025 06:00
Musongati FC
2 - 2
Kayanza Utd
BI PL
06/05/2025 06:00
Musongati FC
4 - 1
Kayanza Utd
BI PL
25/08/2024 06:00
Kayanza Utd
0 - 3
Musongati FC
BI PL
24/01/2024 06:00
Kayanza Utd
0 - 2
Musongati FC
BI PL
19/11/2023 06:00
Musongati FC
2 - 0
Kayanza Utd
BI PL
Kayanza Utd
0
0%
Hòa
1
17%
Musongati FC
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
0 (0%)3 (100%)
In last 6 matches
KhôngCó
0 (0%)1 (100%)
Kayanza Utd
Trận gần đây
Musongati FC
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(0%)0 1(100%)
Under /Over
(0%)0 3(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 1(100%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 1(100%)
/Yes
(0%)0 3(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 1(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kayanza Utd
Musongati FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kayanza Utd
3
Số trận đã đấu
Musongati FC
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
1
1.00
0.67
2
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kayanza Utd
THẺ PHẠT
Musongati FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
5
0
0.00
0.33
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00