Kayanza Utd
Hạng 12 tại Burundi League
1 - 0
FT
09/03/2024 06:00
Le Messager Ngozi
Hạng 5 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kayanza Utd đang đứng thứ 12 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Le Messager Ngozi xếp thứ 5 với 52 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Messager Ngozi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kayanza Utd thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 09/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
69 30 21 6 3 51 18 33
02 Vitalo Vitalo
66 29 20 6 3 50 12 38
03 Musongati FC Musongati FC
60 29 18 6 5 41 15 26
04 Rukinzo FC Rukinzo FC
60 30 19 3 8 50 29 21
05 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
52 30 15 7 8 40 28 12
06 Olympique Star Olympique Star
45 30 11 12 7 35 25 10
07 Aigle Noir Aigle Noir
44 28 13 5 10 33 25 8
08 Bumamuru Bumamuru
44 29 12 8 9 43 36 7
09 BS Dynamic BS Dynamic
36 29 9 9 11 45 49 -4
10 LLB Academic LLB Academic
33 30 8 9 13 29 35 -6
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
31 30 7 10 13 29 37 -8
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 8 7 15 30 43 -13
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
26 29 7 5 17 26 47 -21
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
23 30 5 8 17 20 37 -17
15 Telaviv FC Telaviv FC
23 30 6 5 19 31 68 -37
16 Magara Young Boys Magara Young Boys
10 29 2 4 23 24 73 -49
Đối đầu
23/09/2023 06:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
1 - 0
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
12/03/2023 06:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
2 - 1
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
02/10/2022 06:00
Kayanza Utd Kayanza Utd
1 - 0
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
26/04/2022 06:00
Kayanza Utd Kayanza Utd
1 - 2
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
14/11/2021 06:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
0 - 1
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
28/02/2021 06:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
0 - 0
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
Kayanza Utd
2
33%
Hòa
1
17%
Le Messager Ngozi
3
50%
Kayanza Utd Kayanza Utd 6 trận gần nhất
02/03/2024 06:00
Olympique Star 3 - 1 Kayanza Utd BI PL
25/02/2024 06:00
Kayanza Utd 2 - 2 Aigle Noir BI PL
21/02/2024 06:00
Magara Young Boys 1 - 0 Kayanza Utd BI PL
17/02/2024 06:00
Kayanza Utd 2 - 0 Fc Tigre Noir BI PL
11/02/2024 05:50
BS Dynamic 4 - 3 Kayanza Utd BI PL
04/02/2024 06:00
Kayanza Utd 2 - 0 LLB Academic BI PL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
02/03/2024 06:00
Le Messager Ngozi 2 - 1 Telaviv FC BI PL
24/02/2024 06:00
Moso Sugar Company 1 - 2 Le Messager Ngozi BI PL
21/02/2024 06:00
Le Messager Ngozi 1 - 2 Rukinzo FC BI PL
18/02/2024 06:00
Le Messager Ngozi 2 - 0 Bumamuru BI PL
11/02/2024 06:00
Olympique Star 1 - 1 Le Messager Ngozi BI PL
04/02/2024 06:00
Le Messager Ngozi 2 - 1 Aigle Noir BI PL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 30 matches
Không
17 (57%)13 (43%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
Kayanza Utd

Kayanza Utd

Trận gần đây

Le Messager Ngozi

Le Messager Ngozi

Under /Over

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)19 11(37%)

Under /Over

(13%)4 26(87%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(10%)3 27(90%)

Under /Over

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kayanza Utd Kayanza Utd
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
Cú sút
Kayanza Utd
Kayanza Utd
Tổng cú sút
12.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Kayanza Utd
Kayanza Utd
30
Số trận đã đấu
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
9
0.30
1.00
30
Corners
14
0.47
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kayanza Utd
Kayanza Utd
THẺ PHẠT
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Thẻ vàng
8
0.27
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00