Kayanza Utd
Hạng 10 tại Burundi League
2 - 2
FT
12/04/2026 06:00
Flambeau du Centre
Hạng 3 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kayanza Utd đang đứng thứ 10 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Flambeau du Centre xếp thứ 3 với 56 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Flambeau du Centre với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kayanza Utd chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 12/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aigle Noir Aigle Noir
71 30 21 8 1 62 25 37
02 Musongati FC Musongati FC
59 30 17 8 5 43 22 21
03 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
56 30 16 8 6 42 23 19
04 Royal Vision Royal Vision
53 30 17 2 11 47 31 16
05 Rukinzo FC Rukinzo FC
50 30 14 8 8 49 28 21
06 Vitalo Vitalo
50 30 14 8 8 45 27 18
07 Bumamuru Bumamuru
49 30 14 7 9 47 33 14
08 Muzinga FC Muzinga FC
43 30 11 10 9 36 38 -2
09 Olympique Star Olympique Star
39 30 10 9 11 37 36 1
10 Kayanza Utd Kayanza Utd
36 30 8 12 10 40 45 -5
11 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
33 30 8 9 13 31 33 -2
12 Ngozi City FC Ngozi City FC
33 30 8 9 13 37 43 -6
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
32 30 8 8 14 37 42 -5
14 BS Dynamic BS Dynamic
29 30 8 5 17 35 58 -23
15 Garage FC Garage FC
18 30 3 9 18 15 60 -45
16 BG Green Farmers FC BG Green Farmers FC
7 30 1 4 25 25 84 -59
Đối đầu
31/08/2025 06:00
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
2 - 0
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
06/04/2025 06:00
Kayanza Utd Kayanza Utd
1 - 2
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
BI PL
29/09/2024 06:00
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
1 - 1
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
27/01/2024 06:00
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
1 - 0
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
12/11/2023 06:00
Kayanza Utd Kayanza Utd
1 - 3
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
BI PL
12/04/2023 06:00
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
1 - 1
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
Kayanza Utd
0
0%
Hòa
2
33%
Flambeau du Centre
4
67%
Kayanza Utd Kayanza Utd 6 trận gần nhất
20/03/2026 06:45
Bumamuru 1 - 1 Kayanza Utd BI PL
15/03/2026 06:30
Kayanza Utd 0 - 0 Ngozi City FC BI PL
12/03/2026 05:00
Romania Inter Star 2 - 3 Kayanza Utd BI PL
08/03/2026 06:00
Kayanza Utd 2 - 2 Vitalo BI PL
28/02/2026 06:30
Royal Vision 1 - 0 Kayanza Utd BI PL
22/02/2026 06:00
Kayanza Utd 2 - 0 Le Messager Ngozi BI PL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Flambeau du Centre Flambeau du Centre
21/03/2026 06:00
Flambeau du Centre 3 - 1 Garage FC BI PL
15/03/2026 06:00
BS Dynamic 2 - 1 Flambeau du Centre BI PL
11/03/2026 06:45
Flambeau du Centre 1 - 1 Muzinga FC BI PL
08/03/2026 06:00
Aigle Noir 2 - 2 Flambeau du Centre BI PL
01/03/2026 06:00
Bumamuru 0 - 0 Flambeau du Centre BI PL
22/02/2026 06:00
Flambeau du Centre 0 - 0 Ngozi City FC BI PL
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
Kayanza Utd

Kayanza Utd

Trận gần đây

Flambeau du Centre

Flambeau du Centre

Under /Over

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(57%)17 13(43%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(13%)4 26(87%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)14 16(53%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kayanza Utd Kayanza Utd
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
Cú sút
Kayanza Utd
Kayanza Utd
Tổng cú sút
4.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre
Tổng cú sút
3.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Kayanza Utd
Kayanza Utd
30
Số trận đã đấu
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
13
0.43
0.80
24
Corners
54
1.80
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kayanza Utd
Kayanza Utd
THẺ PHẠT
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
22
Thẻ vàng
18
0.60
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00