GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Kambaniakos đang đứng thứ 8 với 15 điểm sau 18 trận.
- Makedonikos xếp thứ 10 với 6 điểm sau 18 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kambaniakos thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Kambaniakos với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Makedonikos thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-10
Kambaniakos vs Makedonikos - Prediction & Odds
2026-01-10 13:00
47
26
27
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.94
FT
2-1 1-1
-
9°C
STANDINGS UP TO
10/01/2026
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Iraklis | 44 | 18 | 13 | 5 | 0 | 34 | 13 | 21 |
| 02 Niki Volou | 39 | 18 | 11 | 6 | 1 | 41 | 10 | 31 |
| 03 Anagenisi Karditsa | 39 | 18 | 12 | 3 | 3 | 25 | 9 | 16 |
| 04 Asteras Tripoli B | 32 | 18 | 9 | 5 | 4 | 25 | 17 | 8 |
| 05 PAOK Saloniki B | 24 | 18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 23 | 2 |
| 06 AO Kavala | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 |
| 07 Nestos Chrisoupolis | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 13 | 21 | -8 |
| 08 Kambaniakos | 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 12 | 32 | -20 |
| 09 Pas Giannina | 10 | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 | 24 | -14 |
| 10 Makedonikos | 6 | 18 | 1 | 3 | 14 | 8 | 37 | -29 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kalamata AO | 50 | 18 | 16 | 2 | 0 | 44 | 10 | 34 |
| 02 Panionios | 43 | 18 | 13 | 4 | 1 | 28 | 8 | 20 |
| 03 Marko | 31 | 18 | 9 | 4 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 04 Olympiakos Piraeus B | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 23 | 26 | -3 |
| 05 Kallithea | 26 | 18 | 7 | 5 | 6 | 21 | 17 | 4 |
| 06 Hellas Syrou | 24 | 18 | 6 | 6 | 6 | 25 | 18 | 7 |
| 07 Egaleo Athens | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 14 | 22 | -8 |
| 08 Ilioupoli | 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 29 | -15 |
| 09 Chania Kissamikos | 12 | 18 | 3 | 3 | 12 | 11 | 28 | -17 |
| 10 Panargiakos | 5 | 18 | 0 | 5 | 13 | 8 | 38 | -30 |
| Promotion Playoffs A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Iraklis | 38 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 02 Niki Volou | 29 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 03 Anagenisi Karditsa | 22 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 |
| 04 Asteras Tripoli B | 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 |
| Relegation Quarter A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 PAOK Saloniki B | 34 | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 8 | 11 |
| 02 Nestos Chrisoupolis | 31 | 10 | 6 | 4 | 0 | 17 | 5 | 12 |
| 03 AO Kavala | 24 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 |
| 04 Kambaniakos | 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 20 | -7 |
| 05 Pas Giannina | 16 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 |
| 06 Makedonikos | 11 | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 23 | -12 |
| Promotion Playoffs B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kalamata AO | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 |
| 02 Marko | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Panionios | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | 2 |
| 04 Olympiakos Piraeus B | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | -9 |
| Relegation Quarter B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hellas Syrou | 21 | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 |
| 02 Egaleo Athens | 20 | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Kallithea | 19 | 10 | 5 | 4 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Chania Kissamikos | 13 | 10 | 4 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 05 Panargiakos | 5 | 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 14 | -8 |
| 06 Ilioupoli | 5 | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 14 | -10 |
Đối đầu
26/10/2025 13:00
Makedonikos
0 - 1
Kambaniakos
GRE D2
27/08/2025 15:00
Makedonikos
0 - 3
Kambaniakos
INT CF
13/08/2025 15:00
Makedonikos
2 - 1
Kambaniakos
INT CF
29/03/2025 13:00
Makedonikos
1 - 1
Kambaniakos
GRE D2
23/02/2025 09:45
Kambaniakos
3 - 2
Makedonikos
GRE D2
01/12/2024 13:00
Kambaniakos
1 - 1
Makedonikos
GRE D2
Kambaniakos
3
50%
Hòa
2
33%
Makedonikos
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 28 matches
CóKhông
15 (54%)13 (46%)
In last 28 matches
KhôngCó
13 (46%)15 (54%)
Kambaniakos
Trận gần đây
Makedonikos
Under /Over
(71%)20 8(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(64%)18 10(36%)
Under /Over
(46%)13 15(54%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)9 19(68%)
Under /Over
(32%)9 19(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(46%)13 15(54%)
/Yes
(39%)11 17(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)12 16(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kambaniakos
Makedonikos
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kambaniakos
28
Số trận đã đấu
Makedonikos
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
7
Clean sheets
2
0.07
3.11
87
Corners
81
2.89
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.07
2
GK saves
4
0.14
Kambaniakos
THẺ PHẠT
Makedonikos
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.46
69
76
2.71
0.07
2
4
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.