0 - 1
FT
01/12/2023 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Kafr Qasim đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 30 trận.
- Hapoel Kiryat Shmona xếp thứ 2 với 60 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Kafr Qasim với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Hapoel Kiryat Shmona chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/12/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bnei Yehuda Tel Aviv | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 57 | 36 | 21 |
| 02 Hapoel Kiryat Shmona | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 50 | 19 | 31 |
| 03 Ironi Tiberias | 54 | 30 | 14 | 12 | 4 | 46 | 28 | 18 |
| 04 Maccabi Kabilio Jaffa | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 58 | 40 | 18 |
| 05 Hapoel Natzrat Illit | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 34 | 12 |
| 06 Ironi Nir Ramat HaSharon | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 55 | 48 | 7 |
| 07 Hapoel Umm Al Fahm | 42 | 30 | 10 | 12 | 8 | 38 | 34 | 4 |
| 08 Maccabi Herzliya | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 34 | 41 | -7 |
| 09 Hapoel Acre FC | 41 | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 | 40 | 1 |
| 10 Kafr Qasim | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 31 | 39 | -8 |
| 11 Hapoel Rishon Lezion | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 39 | -12 |
| 12 Hapoel Ramat Gan | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 36 | 35 | 1 |
| 13 Sectzya Nes Ziona | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 53 | -15 |
| 14 Hapoel Kfar Saba | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28 | 40 | -12 |
| 15 Hapoel Afula | 24 | 30 | 5 | 9 | 16 | 33 | 53 | -20 |
| 16 Ihud Bnei Shefaram | 16 | 30 | 4 | 4 | 22 | 27 | 66 | -39 |
| Promotion Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Kiryat Shmona | 76 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 4 | 12 |
| 02 Ironi Tiberias | 72 | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | 10 |
| 03 Bnei Yehuda Tel Aviv | 72 | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 |
| 04 Hapoel Natzrat Illit | 63 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 |
| 05 Maccabi Kabilio Jaffa | 51 | 7 | 0 | 1 | 6 | 10 | 22 | -12 |
| 06 Ironi Nir Ramat HaSharon | 50 | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 16 | -7 |
| 07 Maccabi Herzliya | 50 | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 20 | -11 |
| 08 Hapoel Umm Al Fahm | 46 | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 17 | -8 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Acre FC | 50 | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 02 Kafr Qasim | 47 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 03 Hapoel Ramat Gan | 44 | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 |
| 04 Hapoel Afula | 43 | 7 | 6 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 |
| 05 Hapoel Rishon Lezion | 43 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 06 Hapoel Kfar Saba | 42 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 07 Sectzya Nes Ziona | 40 | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | -4 |
| 08 Ihud Bnei Shefaram | 20 | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 27 | -17 |
Đối đầu
17/01/2019 11:00
Kafr Qasim
1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
ISR CUP
Kafr Qasim
1
100%
Hòa
0
0%
Hapoel Kiryat Shmona
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 37 matches
CóKhông
25 (68%)12 (32%)
In last 37 matches
KhôngCó
30 (81%)7 (19%)
Kafr Qasim
Trận gần đây
Hapoel Kiryat Shmona
Under /Over
(65%)24 13(35%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(68%)25 12(32%)
Under /Over
(32%)12 25(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)9 28(76%)
Under /Over
(38%)14 23(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(46%)17 20(54%)
/Yes
(49%)18 19(51%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(30%)11 26(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kafr Qasim
Hapoel Kiryat Shmona
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kafr Qasim
37
Số trận đã đấu
Hapoel Kiryat Shmona
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
11
Clean sheets
22
0.59
5.57
206
Corners
177
4.78
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kafr Qasim
THẺ PHẠT
Hapoel Kiryat Shmona
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
90
79
2.14
0.00
0
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00