GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- JS Ghir Abadla đang đứng thứ 16 với 15 điểm sau 30 trận.
- RC Kouba xếp thứ 2 với 64 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về RC Kouba với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. JS Ghir Abadla chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/03/2024
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Olympique Akbou | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 59 | 19 | 40 |
| 02 MSP Batna | 61 | 30 | 18 | 7 | 5 | 46 | 22 | 24 |
| 03 JS Bordj Menaiel | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 33 | 27 | 6 |
| 04 CA Batna | 43 | 30 | 10 | 13 | 7 | 26 | 22 | 4 |
| 05 MO Constantine | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 32 | 36 | -4 |
| 06 IB Khemis El Khechna | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 28 | 26 | 2 |
| 07 USM EL HARRACH | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 35 | 34 | 1 |
| 08 IRB Ouargla | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 23 | 31 | -8 |
| 09 HB Chelghoum Laid | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 33 | 32 | 1 |
| 10 Oued Magrane | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 28 | 37 | -9 |
| 11 AS Khroub | 38 | 30 | 9 | 11 | 10 | 35 | 28 | 7 |
| 12 USM Annaba | 38 | 30 | 8 | 14 | 8 | 33 | 28 | 5 |
| 13 | 38 | 30 | 12 | 2 | 16 | 41 | 41 | 0 |
| 14 AS Ain Mlila | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 28 | 34 | -6 |
| 15 ES Sour El Ghozlane | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 27 | 49 | -22 |
| 16 MC El Eulma | 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | 16 | 57 | -41 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ES Mostaganem | 75 | 30 | 23 | 6 | 1 | 60 | 11 | 49 |
| 02 RC Kouba | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 39 | 17 | 22 |
| 03 WA Mostaganem | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 27 | 32 |
| 04 CRB Temouchent | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 35 | 27 | 8 |
| 05 GC Mascara | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 32 | 33 | -1 |
| 06 ESM Kolea | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 34 | 4 |
| 07 JSM Tiaret | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 29 | 33 | -4 |
| 08 SC Mecheria | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 40 | 0 |
| 09 NA Hussein Dey | 38 | 30 | 11 | 6 | 13 | 24 | 30 | -6 |
| 10 MCB Oued Sly | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 27 | 35 | -8 |
| 11 RC Arba | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 37 | 47 | -10 |
| 12 SKAF Khemis Melina | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 42 | 42 | 0 |
| 13 ASM Oran | 37 | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 42 | -3 |
| 14 WA Boufarik | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 33 | 36 | -3 |
| 15 OM Medea | 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 25 | 57 | -32 |
| 16 JS Ghir Abadla | 15 | 30 | 4 | 4 | 22 | 31 | 79 | -48 |
Đối đầu
25/11/2023 14:00
RC Kouba
1 - 0
JS Ghir Abadla
ALG D2
JS Ghir Abadla
0
0%
Hòa
0
0%
RC Kouba
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
79
TB mỗi trận
2.63
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
JS Ghir Abadla
Trận gần đây
RC Kouba
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(47%)14 16(53%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(23%)7 23(77%)
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)10 20(67%)
/Yes
(67%)20 10(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
JS Ghir Abadla
RC Kouba
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
JS Ghir Abadla
30
Số trận đã đấu
RC Kouba
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Clean sheets
16
0.53
2.10
63
Corners
117
3.90
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
JS Ghir Abadla
THẺ PHẠT
RC Kouba
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
42
48
1.60
0.07
2
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
09/19
ESM Kolea
VS
RC Kouba ALG