1
2-1
FT
19/10/2024 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Jonkopings Sodra IF đang đứng thứ 7 với 44 điểm sau 30 trận.
- Eskilsminne IF xếp thứ 3 với 48 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Jonkopings Sodra IF thắng với xác suất 45%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Jonkopings Sodra IF với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Eskilsminne IF chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-10-19
Jonkopings Sodra IF vs Eskilsminne IF - Prediction & Odds
2024-10-19 14:00
45
26
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.96
FT
2-1 0-0
-
STANDINGS UP TO
19/10/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Falkenberg | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 51 | 19 | 32 |
| 02 Lunds BK | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 | 40 | 16 |
| 03 Eskilsminne IF | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 40 | 2 |
| 04 BK Olympic | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 39 | 4 |
| 05 Angelholms FF | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 42 | 46 | -4 |
| 06 FC Trollhattan | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 48 | 41 | 7 |
| 07 Jonkopings Sodra IF | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 42 | 40 | 2 |
| 08 Norrby IF | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 09 FC Rosengard | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 40 | 35 | 5 |
| 10 Torslanda IK | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 36 | 4 |
| 11 Ljungskile | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 39 | 53 | -14 |
| 12 Oskarshamns AIK | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 47 | -6 |
| 13 Ariana | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 46 | 4 |
| 14 Torns IF | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 33 | 50 | -17 |
| 15 Tvaakers IF | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 32 | 41 | -9 |
| 16 Onsala BK | 18 | 30 | 3 | 9 | 18 | 31 | 66 | -35 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 | 24 | 46 |
| 02 Umea FC | 69 | 30 | 21 | 6 | 3 | 70 | 35 | 35 |
| 03 Assyriska United IK | 62 | 30 | 20 | 2 | 8 | 64 | 31 | 33 |
| 04 Hammarby TFF | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 56 | 29 | 27 |
| 05 Vasalunds IF | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 47 | 34 | 13 |
| 06 IF Karlstad Fotboll | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 51 | 42 | 9 |
| 07 Karlbergs BK | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 48 | 49 | -1 |
| 08 Sollentuna United | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 58 | -12 |
| 09 AFC Eskilstuna | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 51 | 58 | -7 |
| 10 IFK Stocksund | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 61 | 63 | -2 |
| 11 Orebro Syrianska IF | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 41 | 45 | -4 |
| 12 Assyriska | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 46 | 62 | -16 |
| 13 FBK Karlstad | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 48 | 60 | -12 |
| 14 Pitea IF | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 28 | 63 | -35 |
| 15 Taby | 21 | 30 | 5 | 6 | 19 | 33 | 65 | -32 |
| 16 Friska Viljor FC | 21 | 30 | 5 | 6 | 19 | 38 | 80 | -42 |
Đối đầu
20/04/2024 14:00
Eskilsminne IF
1 - 3
Jonkopings Sodra IF
SWE D1 SN
Jonkopings Sodra IF
1
100%
Hòa
0
0%
Eskilsminne IF
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Jonkopings Sodra IF
Trận gần đây
Eskilsminne IF
Under /Over
(80%)24 6(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)23 7(23%)
Under /Over
(27%)8 22(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)14 16(53%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jonkopings Sodra IF
Eskilsminne IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Jonkopings Sodra IF
30
Số trận đã đấu
Eskilsminne IF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
11
0.37
4.37
131
Corners
136
4.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Jonkopings Sodra IF
THẺ PHẠT
Eskilsminne IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
51
59
1.97
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00