? - ?
10/10/2026 12:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Jong Zwolle đang đứng thứ 4 với 6 điểm sau 3 trận.
- Jong SC Cambuur xếp thứ 5 với 4 điểm sau 3 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Jong Feyenoord (Youth) | 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 |
| 02 Groningen (Youth) | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Jong De Graafschap(Youth) | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 |
| 04 Jong Zwolle | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 |
| 05 Jong SC Cambuur | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 |
| 06 Willem II (Youth) | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 07 Twente (Youth) | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 |
| 08 Go Ahead Eagles (Youth) | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 10 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
2.67
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Jong Zwolle
Trận gần đây
Jong SC Cambuur
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(33%)1 2(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)1 2(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jong Zwolle
Jong SC Cambuur
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Jong Zwolle
3
Số trận đã đấu
Jong SC Cambuur
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
2
Clean sheets
1
0.33
2.33
7
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Jong Zwolle
THẺ PHẠT
Jong SC Cambuur
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
2
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00