Jeunesse Esch
Hạng 6 tại Luxembourg National Division
0 - 1
FT
04/04/2026 10:00
F91 Dudelange
Hạng 5 tại Luxembourg National Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Jeunesse Esch đang đứng thứ 6 với 40 điểm sau 30 trận.
  • F91 Dudelange xếp thứ 5 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Jeunesse Esch và F91 Dudelange mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 04/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Atert Bissen Atert Bissen
65 30 20 5 5 70 27 43
02 FC Differdange 03 FC Differdange 03
65 30 19 8 3 63 22 41
03 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
60 30 19 3 8 51 24 27
04 UNA Strassen UNA Strassen
58 30 17 7 6 57 26 31
05 F91 Dudelange F91 Dudelange
58 30 17 7 6 59 38 21
06 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
40 30 10 10 10 35 34 1
07 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
40 30 11 7 12 48 50 -2
08 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
38 30 11 5 14 43 48 -5
09 Hostert Hostert
36 30 10 6 14 35 56 -21
10 Victoria Rosport Victoria Rosport
35 30 10 5 15 33 50 -17
11 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
34 30 9 7 14 44 47 -3
12 Swift Hesperange Swift Hesperange
32 30 9 5 16 31 46 -15
13 Jeunesse Canach Jeunesse Canach
31 30 9 4 17 29 44 -15
14 Mamer Mamer
29 30 8 5 17 33 59 -26
15 CS Petange CS Petange
25 30 6 7 17 26 49 -23
16 Rodange 91 Rodange 91
25 30 6 7 17 28 65 -37
Đối đầu
05/10/2025 10:00
F91 Dudelange F91 Dudelange
4 - 0
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
LUX D1
18/05/2025 10:00
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
2 - 0
F91 Dudelange F91 Dudelange
LUX D1
07/12/2024 12:00
F91 Dudelange F91 Dudelange
1 - 1
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
LUX D1
07/04/2024 10:00
F91 Dudelange F91 Dudelange
1 - 1
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
LUX D1
08/10/2023 10:00
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
1 - 2
F91 Dudelange F91 Dudelange
LUX D1
21/05/2023 10:00
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
4 - 2
F91 Dudelange F91 Dudelange
LUX D1
Jeunesse Esch
2
33%
Hòa
2
33%
F91 Dudelange
2
33%
Jeunesse Esch Jeunesse Esch 6 trận gần nhất
22/03/2026 11:00
Jeunesse Esch 2 - 3 Hostert LUX D1
15/03/2026 11:00
FC Differdange 03 1 - 1 Jeunesse Esch LUX D1
08/03/2026 11:00
Jeunesse Esch 0 - 1 Jeunesse Canach LUX D1
28/02/2026 12:00
Rodange 91 3 - 3 Jeunesse Esch LUX D1
21/02/2026 13:30
Jeunesse Esch 3 - 2 Racing Union Luxemburg LUX D1
15/02/2026 11:00
Mamer 2 - 1 Jeunesse Esch LUX D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất F91 Dudelange F91 Dudelange
22/03/2026 11:00
F91 Dudelange 0 - 0 FC Differdange 03 LUX D1
15/03/2026 11:00
Jeunesse Canach 0 - 1 F91 Dudelange LUX D1
08/03/2026 11:00
Rodange 91 1 - 2 F91 Dudelange LUX D1
01/03/2026 11:00
Racing Union Luxemburg 1 - 2 F91 Dudelange LUX D1
22/02/2026 11:00
F91 Dudelange 1 - 3 Mamer LUX D1
15/02/2026 11:00
Atert Bissen 2 - 0 F91 Dudelange LUX D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

Trận gần đây

F91 Dudelange

F91 Dudelange

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)9 21(70%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
F91 Dudelange F91 Dudelange
Cú sút
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
Tổng cú sút
7.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
F91 Dudelange
F91 Dudelange
Tổng cú sút
13.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
30
Số trận đã đấu
F91 Dudelange
F91 Dudelange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
8
0.27
3.00
90
Corners
109
3.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.63
19
Offsides
30
1.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
THẺ PHẠT
F91 Dudelange
F91 Dudelange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.40
72
Thẻ vàng
57
1.90
0.13
4
Thẻ đỏ
5
0.17
4.67
140
Fouls
85
2.83
0.00
0
Tackles
0
0.00