0 - 1
FT
27/04/2025 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Jerez với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. CD Santa Amalia thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Jerez and CD Santa Amalia
in the Tercera División - Bizkaia (Tây Ban Nha) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
14/12/2024 16:00
CD Santa Amalia
1 - 0
Jerez
Spain D4
07/01/2018 11:30
Jerez
4 - 1
CD Santa Amalia
Spain D4
27/08/2017 17:00
CD Santa Amalia
1 - 1
Jerez
Spain D4
26/03/2017 15:59
Jerez
3 - 1
CD Santa Amalia
Spain D4
Jerez
2
50%
Hòa
1
25%
CD Santa Amalia
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 18 matches
CóKhông
14 (78%)4 (22%)
In last 18 matches
KhôngCó
13 (72%)5 (28%)
Jerez
Trận gần đây
CD Santa Amalia
Under /Over
(61%)11 7(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(44%)8 10(56%)
Under /Over
(39%)7 11(61%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)4 14(78%)
Under /Over
(44%)8 10(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(22%)4 14(78%)
/Yes
(44%)8 10(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)6 12(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jerez
CD Santa Amalia
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Jerez
18
Số trận đã đấu
CD Santa Amalia
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
8
Clean sheets
7
0.39
1.22
22
Corners
45
2.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Jerez
THẺ PHẠT
CD Santa Amalia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.72
13
32
1.78
0.00
0
3
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00