GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ismaily đang đứng thứ 21 với 11 điểm sau 20 trận.
- Modern Sport FC xếp thứ 13 với 23 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Modern Sport FC với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ismaily thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-24
Ismaily vs Modern Sport FC - Prediction & Odds
2026-04-24 10:00
26
33
41
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.78
FT
0-2 0-1
-
22°C
STANDINGS UP TO
24/04/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Đối đầu
29/01/2026 11:00
Future FC
1 - 0
Ismaily
EGY D1
01/01/2026 11:00
Ismaily
0 - 0
Future FC
EGY LC
16/05/2025 10:00
Ismaily
1 - 2
Future FC
EGY D1
01/01/2025 08:00
Future FC
0 - 0
Ismaily
EGY D1
23/06/2024 06:00
Future FC
0 - 1
Ismaily
EGY D1
14/04/2024 10:00
Ismaily
1 - 1
Future FC
EGY D1
Ismaily
1
17%
Hòa
3
50%
Modern Sport FC
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.45
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 33 matches
CóKhông
12 (36%)21 (64%)
In last 33 matches
KhôngCó
20 (61%)13 (39%)
Ismaily
Trận gần đây
Modern Sport FC
Under /Over
(52%)17 16(48%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(61%)20 13(39%)
Under /Over
(12%)4 29(88%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(12%)4 29(88%)
Under /Over
(30%)10 23(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)15 18(55%)
/Yes
(30%)10 23(70%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)16 17(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ismaily
Modern Sport FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
9894
Avg. 300 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
11179
Avg. 339 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ismaily
33
Số trận đã đấu
Modern Sport FC
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
12
0.36
4.09
135
Corners
169
5.12
21.06
695
Throw-ins
716
21.70
1.91
63
Offsides
64
1.94
2.33
77
GK saves
78
2.36
Ismaily
THẺ PHẠT
Modern Sport FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
79
72
2.18
0.27
9
5
0.15
11.82
390
Fouls
415
12.58
10.64
351
Tackles
335
10.15
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.