? - ?
17/10/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ishoj IF đang đứng thứ 12 với 1 điểm sau 7 trận.
- Helsingor xếp thứ 6 với 13 điểm sau 7 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holbaek | 16 | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 10 | 8 |
| 02 Vanlose | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 |
| 03 Bronshoj | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 |
| 04 ASA Aarhus | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 |
| 05 Holstebro BK | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 |
| 06 Helsingor | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 |
| 07 Naesby | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 |
| 08 BK Frem | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 12 | 2 |
| 09 Horsholm-Usserod IK | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 |
| 10 Nr. sundby | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 |
| 11 Ringsted | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | -10 |
| 12 Ishoj IF | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 14 | -13 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.14
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 7 matches
CóKhông
1 (14%)6 (86%)
In last 7 matches
KhôngCó
7 (100%)0 (0%)
Ishoj IF
Trận gần đây
Helsingor
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)5 2(29%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)3 4(57%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)4 3(43%)
/Yes
(14%)1 6(86%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(71%)5 2(29%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ishoj IF
Helsingor
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ishoj IF
7
Số trận đã đấu
Helsingor
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Clean sheets
2
0.29
3.00
21
Corners
40
5.71
0.00
0
Throw-ins
8
1.14
0.00
0
Offsides
1
0.14
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ishoj IF
THẺ PHẠT
Helsingor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
15
14
2.00
0.14
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00