2
0-0
FT
15/12/2024 11:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ironi Tiberias đang đứng thứ 10 với 27 điểm sau 26 trận.
- Maccabi Haifa xếp thứ 3 với 47 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Haifa thắng với xác suất 72%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Haifa với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Ironi Tiberias chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-12-15
Ironi Tiberias vs Maccabi Haifa - Prediction & Odds
2024-12-15 11:15
11
17
72
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.20
FT
0-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
15/12/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Beer Sheva | 58 | 26 | 18 | 6 | 2 | 52 | 18 | 34 |
| 02 Maccabi Tel Aviv | 57 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 |
| 03 Maccabi Haifa | 47 | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 32 | 22 |
| 04 Beitar Jerusalem | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 |
| 05 Hapoel Haifa | 41 | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 |
| 06 Maccabi Netanya | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 |
| 07 Hapoel Kiryat Shmona | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 08 Maccabi Bnei Raina | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 |
| 09 Hapoel Jerusalem | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 |
| 10 Ironi Tiberias | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 11 Maccabi Petah Tikva FC | 24 | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 |
| 12 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 23 | 26 | 6 | 6 | 14 | 19 | 37 | -18 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 |
| 14 Hapoel Hadera | 20 | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 80 | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 9 | 21 |
| 02 Hapoel Beer Sheva | 78 | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 |
| 03 Maccabi Haifa | 61 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 04 Beitar Jerusalem | 54 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 |
| 05 Hapoel Haifa | 52 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 |
| 06 Maccabi Netanya | 45 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 44 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 |
| 02 Maccabi Bnei Raina | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 |
| 03 Hapoel Kiryat Shmona | 37 | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 14 | -10 |
| 04 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 36 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Ashdod MS | 35 | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 |
| 06 Ironi Tiberias | 35 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Maccabi Petah Tikva FC | 33 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 08 Hapoel Hadera | 27 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 |
Đối đầu
24/08/2024 10:00
Maccabi Haifa
4 - 0
Ironi Tiberias
ISR D1
Ironi Tiberias
0
0%
Hòa
0
0%
Maccabi Haifa
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 33 matches
CóKhông
20 (61%)13 (39%)
In last 33 matches
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Ironi Tiberias
Trận gần đây
Maccabi Haifa
Under /Over
(70%)23 10(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(89%)32 4(11%)
Under /Over
(24%)8 25(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)13 23(64%)
Under /Over
(42%)14 19(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(72%)26 10(28%)
/Yes
(48%)16 17(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ironi Tiberias
Maccabi Haifa
Cú sút
Tổng đường chuyền
9669
Avg. 312 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
14172
Avg. 429 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ironi Tiberias
33
Số trận đã đấu
Maccabi Haifa
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
11
0.31
3.76
124
Corners
173
4.81
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.52
50
Offsides
84
2.33
3.61
119
GK saves
93
2.58
Ironi Tiberias
THẺ PHẠT
Maccabi Haifa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
70
96
2.67
0.15
5
2
0.06
13.27
438
Fouls
498
13.83
13.33
440
Tackles
557
15.47