4 - 1
FT
21/03/2026 09:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Iraklis Yerolakkou đang đứng thứ 13 với 13 điểm sau 15 trận.
- AE Zakakiou xếp thứ 15 với 10 điểm sau 15 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Iraklis Yerolakkou với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. AE Zakakiou chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
21/03/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nea Salamis | 41 | 15 | 13 | 2 | 0 | 27 | 5 | 22 |
| 02 PAEEK | 29 | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 8 | 15 |
| 03 Karmiotissa Polemidion | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 15 | 10 |
| 04 Doxa Katokopias | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 12 | 9 |
| 05 Omonia 29is Maiou | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 30 | 15 | 15 |
| 06 Agia Napa | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 15 | 5 |
| 07 Asil Lysi | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 13 | 1 |
| 08 MEAP Nisou | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 27 | -9 |
| 09 Digenis Morphou | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 18 | 5 |
| 10 APEA Akrotiriou | 18 | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 |
| 11 Halkanoras Idaliou | 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 26 | -3 |
| 12 Spartakos Kitiou | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 20 | -5 |
| 13 Iraklis Yerolakkou | 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 14 Ethnikos Latsion | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 28 | -17 |
| 15 AE Zakakiou | 10 | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 23 | -12 |
| 16 PO Ahironas-Onisilos | 4 | 15 | 1 | 1 | 13 | 6 | 30 | -24 |
| Promotion Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nea Salamis | 76 | 14 | 11 | 2 | 1 | 29 | 10 | 19 |
| 02 Karmiotissa Polemidion | 56 | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 | 11 | 18 |
| 03 Omonia 29is Maiou | 53 | 14 | 7 | 6 | 1 | 30 | 18 | 12 |
| 04 PAEEK | 46 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 23 | -4 |
| 05 Doxa Katokopias | 42 | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 23 | -10 |
| 06 Agia Napa | 41 | 14 | 4 | 3 | 7 | 22 | 28 | -6 |
| 07 Asil Lysi | 31 | 14 | 2 | 2 | 10 | 18 | 37 | -19 |
| 08 MEAP Nisou | 29 | 14 | 2 | 2 | 10 | 13 | 23 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Halkanoras Idaliou | 45 | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 11 | 13 |
| 02 Spartakos Kitiou | 39 | 14 | 7 | 2 | 5 | 27 | 16 | 11 |
| 03 APEA Akrotiriou | 39 | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 15 | 4 |
| 04 Digenis Morphou | 39 | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 05 Iraklis Yerolakkou | 37 | 14 | 6 | 6 | 2 | 16 | 11 | 5 |
| 06 Ethnikos Latsion | 30 | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 18 | -1 |
| 07 AE Zakakiou | 26 | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 29 | -8 |
| 08 PO Ahironas-Onisilos | 8 | 14 | 0 | 4 | 10 | 12 | 38 | -26 |
Đối đầu
08/02/2026 09:00
AE Zakakiou
0 - 0
Iraklis Yerolakkou
CYP D2
06/12/2025 08:30
AE Zakakiou
0 - 1
Iraklis Yerolakkou
CYP D2
Iraklis Yerolakkou
1
50%
Hòa
1
50%
AE Zakakiou
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
CóKhông
17 (59%)12 (41%)
In last 29 matches
KhôngCó
18 (62%)11 (38%)
Iraklis Yerolakkou
Trận gần đây
AE Zakakiou
Under /Over
(62%)18 11(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)23 6(21%)
Under /Over
(31%)9 20(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)12 17(59%)
Under /Over
(24%)7 22(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(55%)16 13(45%)
/Yes
(52%)15 14(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(52%)15 14(48%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Iraklis Yerolakkou
AE Zakakiou
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Iraklis Yerolakkou
29
Số trận đã đấu
AE Zakakiou
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
8
Clean sheets
5
0.17
3.14
91
Corners
73
2.52
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.72
21
Offsides
3
0.10
0.00
0
GK saves
0
0.00
Iraklis Yerolakkou
THẺ PHẠT
AE Zakakiou
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.17
34
67
2.31
0.03
1
1
0.03
3.21
93
Fouls
19
0.66
0.00
0
Tackles
0
0.00