GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Inter Palmira đang đứng thứ 1 với 38 điểm sau 15 trận.
- Leones xếp thứ 14 với 10 điểm sau 15 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/09/2026
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Inter Palmira | 38 | 15 | 12 | 2 | 1 | 29 | 13 | 16 |
| 02 Union Magdalena | 32 | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 15 | 12 |
| 03 Deportes Quindio | 31 | 15 | 9 | 4 | 2 | 20 | 10 | 10 |
| 04 Envigado FC | 29 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 14 | 10 |
| 05 Real Cartagena | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 15 | 8 |
| 06 Bogota FC | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 14 | 2 |
| 07 Barranquilla FC | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 21 | 20 | 1 |
| 08 Tigres Zipaquira | 20 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15 | 14 | 1 |
| 09 Independiente Yumbo | 19 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 14 | -1 |
| 10 Patriotas FC | 17 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 |
| 11 Orsomarso | 17 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 |
| 12 Boca Juniors De Cali | 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 15 | 20 | -5 |
| 13 Real Soacha Cundinamarca | 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 14 | 19 | -5 |
| 14 Leones | 10 | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | -16 |
| 15 Atletico FC | 9 | 15 | 1 | 6 | 8 | 12 | 23 | -11 |
| 16 Real Santander | 7 | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 23 | -14 |
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Patriotas FC | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 02 Independiente Yumbo | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 2 | 6 |
| 03 Real Soacha Cundinamarca | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 |
| 04 Tigres Zipaquira | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 5 |
| 05 Atletico FC | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 |
| 06 Real Cartagena | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 10 | 6 |
| 07 Deportes Quindio | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 |
| 08 Real Santander | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 14 | -3 |
| 09 Leones | 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 13 | -7 |
| 10 Boca Juniors De Cali | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 11 Barranquilla FC | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 |
| 12 Orsomarso | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 |
| 13 Bogota FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | -4 |
| 14 Inter Palmira | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 |
| 15 Envigado FC | 6 | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 16 Union Magdalena | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 8 | -5 |
| Playoffs A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Envigado FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 |
| 02 Deportes Quindio | 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 |
| 03 Inter Palmira | 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 04 Tigres Zipaquira | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 |
| Playoffs B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Real Cartagena | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 |
| 02 Union Magdalena | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 |
| 03 Barranquilla FC | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 |
| 04 Bogota FC | 3 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | -5 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.61
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 29 matches
CóKhông
22 (76%)7 (24%)
In last 29 matches
KhôngCó
12 (52%)11 (48%)
Inter Palmira
Trận gần đây
Leones
Under /Over
(62%)18 11(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)15 8(35%)
Under /Over
(28%)8 21(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)5 18(78%)
Under /Over
(34%)10 19(66%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(30%)7 16(70%)
/Yes
(52%)15 14(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)9 14(61%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Inter Palmira
Leones
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Inter Palmira
29
Số trận đã đấu
Leones
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
11
Clean sheets
6
0.26
4.24
123
Corners
115
5.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Inter Palmira
THẺ PHẠT
Leones
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.48
72
59
2.57
0.14
4
5
0.22
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00