4 - 1
FT
13/07/2024 05:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Orgryte với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IK Oddevold chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/07/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of IK Oddevold and Orgryte
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/04/2024 10:00
IK Oddevold
0 - 0
Orgryte
SWE D2
27/01/2024 05:00
Orgryte
1 - 0
IK Oddevold
INT CF
28/01/2023 08:00
Orgryte
3 - 2
IK Oddevold
INT CF
06/02/2019 10:00
Orgryte
1 - 1
IK Oddevold
INT CF
19/10/2015 10:00
IK Oddevold
1 - 2
Orgryte
SWE D1 SN
25/04/2015 07:00
Orgryte
2 - 2
IK Oddevold
SWE D1 SN
IK Oddevold
0
0%
Hòa
3
50%
Orgryte
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 10 matches
CóKhông
7 (70%)3 (30%)
In last 10 matches
KhôngCó
5 (71%)2 (29%)
IK Oddevold
Trận gần đây
Orgryte
Under /Over
(70%)7 3(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(43%)3 4(57%)
Under /Over
(20%)2 8(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(14%)1 6(86%)
Under /Over
(40%)4 6(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(14%)1 6(86%)
/Yes
(50%)5 5(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(29%)2 5(71%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
IK Oddevold
Orgryte
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
IK Oddevold
10
Số trận đã đấu
Orgryte
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
2
Clean sheets
4
0.57
2.60
26
Corners
18
2.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
IK Oddevold
THẺ PHẠT
Orgryte
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
5
5
0.71
0.00
0
1
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00