IK Oddevold
Hạng 4 tại Sweden Superettan
2
0-1
FT
19/07/2025 13:00
Orgryte
Hạng 3 tại Sweden Superettan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • IK Oddevold đang đứng thứ 4 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Orgryte xếp thứ 3 với 56 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Orgryte thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Orgryte với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IK Oddevold thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-07-19

IK Oddevold vs Orgryte - Prediction & Odds

IK Oddevold
IK Oddevold
Orgryte
Orgryte
2025-07-19 13:00
36
26
38
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.27
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
25℃~26℃
STANDINGS UP TO 19/07/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
65 30 20 5 5 62 30 32
02 Kalmar Kalmar
64 30 18 10 2 52 21 31
03 Orgryte Orgryte
56 30 16 8 6 57 33 24
04 IK Oddevold IK Oddevold
48 30 13 9 8 42 36 6
05 Falkenberg Falkenberg
46 30 12 10 8 53 36 17
06 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
43 30 11 10 9 45 42 3
07 Helsingborg Helsingborg
41 30 11 8 11 42 39 3
08 IK Brage IK Brage
41 30 11 8 11 51 51 0
09 Landskrona BoIS Landskrona BoIS
41 30 11 8 11 39 47 -8
10 Sandvikens IF Sandvikens IF
41 30 12 5 13 36 47 -11
11 GIF Sundsvall GIF Sundsvall
40 30 11 7 12 36 38 -2
12 Ostersunds FK Ostersunds FK
36 30 9 9 12 33 51 -18
13 Utsiktens BK Utsiktens BK
30 30 7 9 14 46 53 -7
14 Orebro Orebro
22 30 4 10 16 39 54 -15
15 Trelleborgs FF Trelleborgs FF
22 30 5 7 18 23 51 -28
16 Umea FC Umea FC
19 30 4 7 19 30 57 -27
Đối đầu
29/07/2024 17:00
Orgryte Orgryte
4 - 2
IK Oddevold IK Oddevold
SWE D2
13/07/2024 12:00
IK Oddevold IK Oddevold
4 - 1
Orgryte Orgryte
INT CF
08/04/2024 17:00
IK Oddevold IK Oddevold
0 - 0
Orgryte Orgryte
SWE D2
27/01/2024 12:00
Orgryte Orgryte
1 - 0
IK Oddevold IK Oddevold
INT CF
28/01/2023 15:00
Orgryte Orgryte
3 - 2
IK Oddevold IK Oddevold
INT CF
06/02/2019 17:00
Orgryte Orgryte
1 - 1
IK Oddevold IK Oddevold
INT CF
IK Oddevold
1
17%
Hòa
2
33%
Orgryte
3
50%
IK Oddevold IK Oddevold 6 trận gần nhất
12/07/2025 12:00
IK Oddevold 0 - 3 Varbergs BoIS FC INT CF
28/06/2025 13:00
Trelleborgs FF 0 - 0 IK Oddevold SWE D2
22/06/2025 15:00
IK Oddevold 2 - 1 Varbergs BoIS FC SWE D2
14/06/2025 13:00
Ostersunds FK 1 - 3 IK Oddevold SWE D2
01/06/2025 15:00
IK Oddevold 1 - 2 Landskrona BoIS SWE D2
26/05/2025 17:10
IK Oddevold 1 - 5 Vasteras SK FK SWE D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Orgryte Orgryte
12/07/2025 13:00
Falkenberg 2 - 3 Orgryte INT CF
28/06/2025 11:00
Orgryte 0 - 2 Helsingborg SWE D2
22/06/2025 15:00
Kalmar 2 - 3 Orgryte SWE D2
15/06/2025 13:00
IK Brage 3 - 2 Orgryte SWE D2
31/05/2025 13:00
Orgryte 2 - 0 Trelleborgs FF SWE D2
26/05/2025 17:00
Umea FC 3 - 3 Orgryte SWE D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
25 (78%)7 (22%)
IK Oddevold

IK Oddevold

Trận gần đây

Orgryte

Orgryte

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)27 5(16%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)13 19(59%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)16 16(50%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IK Oddevold IK Oddevold
Orgryte Orgryte
Cú sút
IK Oddevold
IK Oddevold
Tổng cú sút
9.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Orgryte
Orgryte
Tổng cú sút
15.38 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 1.50
IK Oddevold IK Oddevold Đường chuyền Orgryte Orgryte
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
525
Avg. 263 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
IK Oddevold
IK Oddevold
30
Số trận đã đấu
Orgryte
Orgryte
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Clean sheets
12
0.38
4.23
127
Corners
182
5.69
5.10
153
Throw-ins
205
6.41
0.93
28
Offsides
20
0.63
2.73
82
GK saves
87
2.72
IK Oddevold
IK Oddevold
THẺ PHẠT
Orgryte
Orgryte
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
32
Thẻ vàng
38
1.19
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.06
2.73
82
Fouls
134
4.19
0.00
0
Tackles
27
0.84