GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- IK Oddevold đang đứng thứ 1 với 74 điểm sau 30 trận.
- Angelholms FF xếp thứ 13 với 32 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Angelholms FF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IK Oddevold thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/07/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 IK Oddevold | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 65 | 18 | 47 |
| 02 Falkenberg | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 72 | 24 | 48 |
| 03 Lunds BK | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 48 | 32 | 16 |
| 04 Eskilsminne IF | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 51 | 34 | 17 |
| 05 FC Trollhattan | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 66 | 38 | 28 |
| 06 Norrby IF | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 44 | 13 |
| 07 Tvaakers IF | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 31 | 39 | -8 |
| 08 Ariana | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 41 | -3 |
| 09 BK Olympic | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 49 | -10 |
| 10 Ljungskile | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 45 | -9 |
| 11 Oskarshamns AIK | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 36 | 60 | -24 |
| 12 Torns IF | 33 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 47 | -19 |
| 13 Angelholms FF | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 22 | 53 | -31 |
| 14 Vanersborgs IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 30 | 39 | -9 |
| 15 Atvidabergs | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 50 | -21 |
| 16 Ahlafors IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 22 | 57 | -35 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sandvikens IF | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 77 | 32 | 45 |
| 02 Assyriska United IK | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 | 38 | 24 |
| 03 Dalkurd FF | 53 | 30 | 16 | 5 | 9 | 43 | 29 | 14 |
| 04 Vasalunds IF | 51 | 30 | 17 | 0 | 13 | 40 | 35 | 5 |
| 05 FC Stockholm Internazionale | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 35 | 12 |
| 06 Sollentuna United | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 56 | 43 | 13 |
| 07 Pitea IF | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 41 | 38 | 3 |
| 08 IF Karlstad Fotboll | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 41 | 46 | -5 |
| 09 Hammarby TFF | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Umea FC | 39 | 30 | 12 | 3 | 15 | 48 | 52 | -4 |
| 11 Orebro Syrianska IF | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 12 Taby | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 44 | 51 | -7 |
| 13 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 46 | 58 | -12 |
| 14 Motala AIF FK | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 36 | 49 | -13 |
| 15 Bodens BK | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 29 | 60 | -31 |
| 16 IF Sylvia | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 28 | 54 | -26 |
Đối đầu
09/10/2022 10:00
IK Oddevold
0 - 0
Angelholms FF
SWE D1 SN
05/06/2022 10:00
Angelholms FF
1 - 0
IK Oddevold
SWE D1 SN
09/09/2018 10:00
Angelholms FF
2 - 2
IK Oddevold
SWE D1 SN
16/06/2018 10:00
IK Oddevold
3 - 1
Angelholms FF
SWE D1 SN
17/09/2017 10:00
Angelholms FF
3 - 0
IK Oddevold
SWE D1 SN
21/05/2017 11:00
IK Oddevold
0 - 1
Angelholms FF
SWE D1 SN
IK Oddevold
1
17%
Hòa
2
33%
Angelholms FF
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.60
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
In last 30 matches
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
IK Oddevold
Trận gần đây
Angelholms FF
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)18 12(40%)
Under /Over
(30%)9 21(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)8 22(73%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)11 19(63%)
/Yes
(40%)12 18(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(23%)7 23(77%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IK Oddevold
Angelholms FF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
IK Oddevold
30
Số trận đã đấu
Angelholms FF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
16
Clean sheets
9
0.30
5.70
171
Corners
132
4.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
IK Oddevold
THẺ PHẠT
Angelholms FF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
24
41
1.37
0.10
3
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00