GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- IFK Skovde FK đang đứng thứ 16 với 23 điểm sau 30 trận.
- Skovde AIK xếp thứ 12 với 35 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Skovde AIK thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Skovde AIK với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. IFK Skovde FK chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-04-26
IFK Skovde FK vs Skovde AIK - Prediction & Odds
2025-04-26 07:00
32
25
43
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.04
FT
0-2 0-0
-
STANDINGS UP TO
26/04/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ljungskile | 66 | 30 | 21 | 3 | 6 | 82 | 31 | 51 |
| 02 Norrby IF | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 65 | 30 | 35 |
| 03 Jonkopings Sodra IF | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 22 | 19 |
| 04 Hassleholms IF | 57 | 30 | 18 | 3 | 9 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Lunds BK | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 06 Ariana | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 43 | 41 | 2 |
| 07 FC Trollhattan | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 53 | 56 | -3 |
| 08 BK Olympic | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 55 | -8 |
| 09 Angelholms FF | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46 | 45 | 1 |
| 10 Eskilsminne IF | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41 | 50 | -9 |
| 11 FC Rosengard | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 31 | 46 | -15 |
| 12 Skovde AIK | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 40 | 59 | -19 |
| 13 Oskarshamns AIK | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29 | 43 | -14 |
| 14 Torslanda IK | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 15 Husqvarna | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 47 | 55 | -8 |
| 16 IFK Skovde FK | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 31 | 65 | -34 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Assyriska United IK | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 67 | 33 | 34 |
| 02 Hammarby TFF | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 62 | 31 | 31 |
| 03 Vasalunds IF | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 41 | 32 |
| 04 FC Stockholm Internazionale | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 23 | 30 |
| 05 IF Karlstad Fotboll | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 64 | 40 | 24 |
| 06 Assyriska | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 07 FC Arlanda | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 48 | 48 | 0 |
| 08 AFC Eskilstuna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 53 | 65 | -12 |
| 09 Karlbergs BK | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 48 | 47 | 1 |
| 10 Sollentuna United | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 47 | 60 | -13 |
| 11 Enkoping | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 47 | 54 | -7 |
| 12 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 51 | 78 | -27 |
| 13 Gefle IF | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 38 | 47 | -9 |
| 14 Haninge | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 53 | 69 | -16 |
| 15 Orebro Syrianska IF | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 33 | 63 | -30 |
| 16 Tegs SK | 12 | 30 | 3 | 3 | 24 | 27 | 67 | -40 |
Đối đầu
18/09/2015 10:00
IFK Skovde FK
0 - 3
Skovde AIK
SWE D3
28/05/2015 10:00
Skovde AIK
1 - 1
IFK Skovde FK
SWE D3
IFK Skovde FK
0
0%
Hòa
1
50%
Skovde AIK
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.17
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
IFK Skovde FK
Trận gần đây
Skovde AIK
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(70%)21 9(30%)
/Yes
(53%)16 14(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IFK Skovde FK
Skovde AIK
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
IFK Skovde FK
30
Số trận đã đấu
Skovde AIK
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
7
0.23
4.33
130
Corners
126
4.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.60
18
Offsides
29
0.97
0.40
12
GK saves
14
0.47
IFK Skovde FK
THẺ PHẠT
Skovde AIK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
42
62
2.07
0.07
2
3
0.10
6.63
199
Fouls
190
6.33
0.00
0
Tackles
0
0.00